Laval vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: Laval 1-2 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Trọng tài
- F. Benchabane
- Phong độ
- WDLLL Laval
- WLDDW En Avant de Guingamp
- 5' A. Gonçalves · J. Maggiotti 1-0
- HT1-0
- 56' 1-1 M. Barthelmé · S. Quemper
- 61' Tristan Muyumba
- 71' ▲ K. N'Chobi ▼ Z. Naidji
- 73' Jimmy Roye
- 74' 1-2 J. Livolant
- 82' ▲ R. Ferhaoui ▼ S. Sanna
- 82' ▲ R. Duterte ▼ E. Seidou
- 83' ▲ T. Le Normand ▼ M. Barthelmé
- 88' ▲ S. Da Silva ▼ G. Durbant
- 88' ▲ D. Diaw ▼ Y. Baldé
- 88' ▲ M. Baaloudj ▼ Y. Cathline
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Hautbois 6.2
- 39A. Gonçalves ⚽ 6.9
- 12Y. Baldé ▼ 88' 6.5
- 23Yohan Tavares 6.9
- 3M. Baudry 6.6
- 25E. Seidou ▼ 82' 6.3
- 6S. Sanna ▼ 82' 7.3
- 4J. Roye 6.3
- 5J. Maggiotti ⇢ 7.9
- 9G. Durbant ▼ 88' 6.9
- 24Z. Naidji ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 11K. N'Chobi ▲ 71' 6.3
- 10R. Ferhaoui ▲ 82' 6.3
- 18R. Duterte ▲ 82' 6.6
- 20S. Da Silva ▲ 88'
- 15D. Diaw ▲ 88'
- 40T. Chatelain
- 27J. Adéoti
- 16E. Basilio 6.2
- 7D. Gomis 6.9
- 19F. Eboa Eboa 6.9
- 2B. Roux 6.9
- 4D. Louiserre 7.2
- 15V. Manceau 7.0
- 28M. Barthelmé ⚽ ▼ 83' 7.3
- 6T. Muyumba 6.2
- 11S. Quemper ⇢ 7.2
- 20Y. Cathline ▼ 88' 7.0
- 29J. Livolant ⚽ 7.3
Dự bị 6
- 17T. Le Normand ▲ 83' 6.3
- 22M. Baaloudj ▲ 88'
- 3A. Vitelli
- 30D. Youfeigane
- 5H. Camara
- 25J. Gaudin
Thống kê
01⚑7
⚑310
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc3
4Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
448Chuyền bóng540
371Chuyền chính xác470
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
49Trận đấu50
64Ghi được75
68Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai32