En Avant de Guingamp
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Laval

En Avant de Guingamp vs Laval

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 3-1 Laval tại Ligue 2, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 6, hòa 2, Laval thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 33
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
R. Landry
Phong độ
WLDDW En Avant de Guingamp
WDLLL Laval
  1. 4' J. Livolant11m 1-0
  2. 35' 1-1 S. Elisor · Y. Baldé
  3. HT1-1
  4. 50' Bryan Goncalves
  5. 58' Baptiste Roux
  6. 63' T. Muyumba B. Roux
  7. 67' G. Courtet A. El Ouazzani
  8. 68' M. Merghem H. Picard
  9. 69' M. Sivis 2-1
  10. 72' G. Courtet · J. Livolant 3-1
  11. 76' S. Da Silva K. Perrot
  12. 79' Mehdi Merghem
  13. 81' Dylan Louiserre
  14. 85' G. Durbant Z. Naidji
  15. 85' M. Baudry Y. Baldé
  16. 87' J. Roye J. Adéoti
  17. 90'+1 M. Barthelmé J. Livolant
  18. FT3-1

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dumont
  1. 30D. Youfeigane 6.9
  2. 27M. Sivis 7.3
  3. 7D. Gomis 6.3
  4. 22L. Mbe Soh 6.9
  5. 25J. Gaudin 6.9
  6. 29J. Livolant ▼ 90' 8.2
  7. 4D. Louiserre 6.9
  8. 2B. Roux ▼ 63' 6.3
  9. 20H. Picard ▼ 68' 6.0
  10. 9A. El Ouazzani ▼ 67' 6.6
  11. 21B. Guillaume 6.7

Dự bị 7

  1. 6T. Muyumba ▲ 63' 6.5
  2. 18G. Courtet ▲ 67' 7.2
  3. 10M. Merghem ▲ 68' 6.6
  4. 28M. Barthelmé ▲ 90'
  5. 15V. Manceau
  6. 26M. Riou
  7. 50E. Jaouen
Laval Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage 6.0
  2. 2K. Perrot ▼ 76' 5.9
  3. 12Y. Baldé ▼ 85' 7.2
  4. 23Yohan Tavares 6.6
  5. 7B. Goncalves 6.6
  6. 25E. Seidou 5.9
  7. 29D. Sylla 5.9
  8. 8K. Tapoko 7.2
  9. 27J. Adéoti ▼ 87' 6.3
  10. 24Z. Naidji ▼ 85' 6.2
  11. 14S. Elisor 7.2

Dự bị 7

  1. 20S. Da Silva ▲ 76' 6.7
  2. 9G. Durbant ▲ 85' 6.7
  3. 3M. Baudry ▲ 85' 6.3
  4. 4J. Roye ▲ 87' 6.7
  5. 15D. Diaw
  6. 18R. Duterte
  7. 1M. Hautbois

Thống kê

031
1110
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm12
6Trúng đích4
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
1Phạt góc11
4Việt vị2
19Phạm lỗi23
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
351Chuyền bóng319
247Chuyền chính xác217
70%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Havre AC
38 46 - 19 +27 75
2
FC Metz
38 61 - 33 +28 72
3
FC Girondins de Bordeaux
37 51 - 27 +24 69
4
SC Bastia
38 52 - 45 +7 60
5
Caen
38 52 - 43 +9 59
6
En Avant de Guingamp
38 51 - 46 +5 55
7
Paris Saint-Germain
38 45 - 43 +2 55
8
AS Saint-Étienne
38 63 - 57 +6 53
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 54 - 41 +13 52
10
Grenoble Foot 38
38 33 - 36 -3 51
11
US Quevilly-Rouen
38 47 - 49 -2 50
12
Amiens SC
38 40 - 52 -12 47
13
Pau Football Club
38 40 - 52 -12 47
14
Laval
38 44 - 56 -12 46
15
Valenciennes FC
38 42 - 49 -7 45
16
F.C. Annecy
38 39 - 51 -12 45
17
Rodez AF
37 38 - 44 -6 43
18
Dijon FCO
38 38 - 43 -5 42
19
Nîmes Olympique
38 44 - 62 -18 36
20
Niort
38 35 - 67 -32 29

So sánh

50Trận đấu49
75Ghi được64
53Thủng lưới68
1.5Bàn thắng mỗi trận1.31
17Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu