Laval
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
En Avant de Guingamp

Laval vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: Laval 0-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Phong độ
WDLLL Laval
WLDDW En Avant de Guingamp
  1. 7' Sam Sanna
  2. 22' 0-1 J. Siwe · A. Sissoko
  3. 30' Amine Hemia
  4. HT0-1
  5. 46' K. Zohi M. Adiléhou
  6. 66' M. Sellouki J. Roye
  7. 70' Sohaib Nair
  8. 73' J. Mendes A. Sagna
  9. 73' T. Luvambo J. Siwe
  10. 75' W. Kokolo A. Cherni
  11. 76' A. Gonçalves T. Vargas
  12. 86' Loïs Martins S. Sanna
  13. 89' S. Guendouz A. Hemia
  14. 90'+3 Loïs Martins
  15. FT0-1

Đội hình

Laval Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: O. Frapolli
  1. 30M. Samassa 7.0
  2. 7T. Vargas ▼ 76' 7.5
  3. 5M. Adiléhou ▼ 46' 6.5
  4. 23Yohan Tavares 7.3
  5. 21O. Kouassi 8.0
  6. 20A. Cherni ▼ 75' 6.9
  7. 4J. Roye ▼ 66' 6.5
  8. 8T. Thomas 6.6
  9. 6S. Sanna ▼ 86' 7.0
  10. 18M. Tchokounté 6.2
  11. 9J. Kadile 6.9

Dự bị 7

  1. 10K. Zohi ▲ 46' 6.6
  2. 19M. Sellouki ▲ 66' 7.0
  3. 17W. Kokolo ▲ 75' 6.6
  4. 39A. Gonçalves ▲ 76' 6.3
  5. 11Loïs Martins ▲ 86' 6.5
  6. 1M. Hautbois
  7. 15P. Ouaneh
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Ripoll
  1. 16E. Basilio 7.3
  2. 22A. Sissoko 7.3
  3. 26M. Riou 7.5
  4. 18S. Nair 7.3
  5. 6L. Vallier 7.2
  6. 11A. Sagna ▼ 73' 6.7
  7. 4D. Louiserre 7.5
  8. 8K. Sidibé 7.3
  9. 20H. Picard 7.2
  10. 13A. Hemia ▼ 89' 7.0
  11. 17J. Siwe ▼ 73' 7.3

Dự bị 7

  1. 29J. Mendes ▲ 73' 7.0
  2. 23T. Luvambo ▲ 73' 6.9
  3. 19S. Guendouz ▲ 89'
  4. 2L. Maronnier
  5. 30B. Niasse
  6. 38I. Planeix
  7. 27R. Touzghar

Thống kê

028
520
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm14
1Trúng đích4
10Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
8Phạt góc5
0Việt vị3
21Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
439Chuyền bóng522
363Chuyền chính xác460
83%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
55Ghi được90
48Thủng lưới60
1.28Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu