Laval vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: Laval 2-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Phong độ
- WDLLL Laval
- WLDDW En Avant de Guingamp
- 44' Baptiste Roux
- HT0-0
- 50' 0-1 B. Guillaume · A. El Ouazzani
- 52' Baptiste Guillaume
- 62' D. Diaw · T. Vargas 1-1
- 63' ▲ R. Labeau Lascary ▼ J. Kadile
- 68' Malik Tchokounté
- 70' ▲ H. Picard ▼ A. Sagna
- 78' ▲ T. Luvambo ▼ M. Merghem
- 78' ▲ G. Courtet ▼ A. El Ouazzani
- 83' ▲ P. Ouaneh ▼ A. Cherni
- 89' M. Tchokounté · T. Vargas 2-1
- 90'+1 ▲ T. Thomas ▼ S. Sanna
- 90'+1 ▲ J. Iglesias ▼ B. Roux
- FT2-1
Đội hình
- 30M. Samassa 7.5
- 39A. Gonçalves 6.5
- 3M. Baudry 6.3
- 23Yohan Tavares 6.6
- 15D. Diaw ⚽ 7.3
- 20A. Cherni ▼ 83' 6.7
- 7T. Vargas ⇢2 7.6
- 4J. Roye 6.9
- 6S. Sanna ▼ 90' 6.6
- 9J. Kadile ▼ 63' 6.5
- 18M. Tchokounté ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 11R. Labeau Lascary ▲ 63' 6.6
- 35P. Ouaneh ▲ 83' 6.7
- 22T. Thomas ▲ 90'
- 1M. Hautbois
- 28A. Bobichon
- 14J. Tell
- 12Y. Baldé
- 16E. Basilio 6.6
- 27M. Sivis 7.3
- 7D. Gomis 7.0
- 26M. Riou 6.9
- 12A. Ndour 7.0
- 10M. Merghem ▼ 78' 8.0
- 4D. Louiserre 6.9
- 2B. Roux ▼ 90' 6.9
- 11A. Sagna ▼ 70' 6.6
- 9A. El Ouazzani ⇢ ▼ 78' 6.6
- 21B. Guillaume ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 20H. Picard ▲ 70' 6.5
- 23T. Luvambo ▲ 78' 6.9
- 18G. Courtet ▲ 78' 6.7
- 19J. Iglesias ▲ 90' 6.3
- 24P. Lemonnier
- 15V. Manceau
- 30B. Niasse
Thống kê
01⚑6
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm13
6Trúng đích6
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
6Phạt góc3
1Việt vị3
19Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
384Chuyền bóng441
286Chuyền chính xác339
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
61Ghi được51
52Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai29