En Avant de Guingamp vs Laval
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 2-0 Laval tại Ligue 2, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 6, hòa 2, Laval thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- WLDDW En Avant de Guingamp
- WDLLL Laval
- 32' A. Sagna · K. Sidibe 1-0
- 38' K. Sidibe · D. Ourega 2-0
- 43' Albin Demouchy
- HT2-0
- 56' ▲ L. Samb ▼ Y. Aradj
- 57' William Bianda
- 68' ▲ G. Ott ▼ D. Ourega
- 68' ▲ S. Kielt ▼ L. Mafouta
- 70' ▲ M. Tchokounte ▼ M. Sellouki
- 78' ▲ T. Ahile ▼ A. Hemia
- 81' Kalidou Sidibé
- 82' ▲ T. Pellenard ▼ W. Bianda
- 82' ▲ J. Maggiotti ▼ E. Montet
- 82' ▲ N. Mupemba ▼ E. Clavreul
- 85' ▲ D. N'Landu ▼ K. Sidibe
- 85' ▲ J. Hatchi ▼ A. Sagna
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Bartouche-Selbonne 6.9
- 22A. Sissoko 7.5
- 7D. Gomis 7.3
- 36A. Demouchy 7.2
- 29A. Abdallah 7.2
- 11A. Sagna ⚽ ▼ 85' 7.6
- 4D. Louiserre 7.2
- 8K. Sidibe ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.3
- 23D. Ourega ⇢ ▼ 68' 7.2
- 10A. Hemia ▼ 78' 6.6
- 9L. Mafouta ▼ 68' 5.9
Dự bị 7
- 40N. Marec
- 2E. Koffi
- 6D. N'Landu ▲ 85' 6.7
- 24G. Ott ▲ 68' 6.7
- 39T. Ahile ▲ 78' 6.7
- 20J. Hatchi ▲ 85' 6.3
- 27S. Kielt ▲ 68' 6.3
- 30M. Samassa 6.2
- 7T. Vargas 6.3
- 4P. Ouaneh 6.6
- 14C. Mandouki 6.5
- 3W. Bianda ▼ 82' 5.9
- 21Y. Aradj ▼ 56' 6.7
- 10M. Sellouki ▼ 70' 6.7
- 6S. Sanna 6.3
- 25E. Montet ▼ 82' 6.9
- 20E. Clavreul ▼ 82' 5.9
- 9M. Camara 6.0
Dự bị 7
- 1M. Hautbois
- 2T. Pellenard ▲ 82' 6.9
- 35L. Samb ▲ 56' 6.7
- 26W. Benard
- 28J. Maggiotti ▲ 82' 6.6
- 22N. Mupemba ▲ 82' 6.5
- 18M. Tchokounte ▲ 70' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm13
4Trúng đích2
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi21
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
451Chuyền bóng443
366Chuyền chính xác362
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
50Ghi được41
54Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai20