En Avant de Guingamp
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Laval

En Avant de Guingamp vs Laval

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-1 Laval tại Ligue 2, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 6, hòa 2, Laval thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 38
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Phong độ
WLDDW En Avant de Guingamp
WDLLL Laval
  1. 30' V. Manceau L. Maronnier
  2. 31' L. Phiri P. Lemonnier
  3. 33' Pape Djibril Diaw
  4. 45'+3 0-1 A. Cherni · R. Labeau-Lascary
  5. HT0-1
  6. 71' J. Siwe B. Guillaume
  7. 71' A. Sagna H. Picard
  8. 71' J. Kadile R. Labeau-Lascary
  9. 77' A. Bobichon P. Pagis
  10. 77' J. Roye S. Sanna
  11. 83' J. Iglesias M. Merghem
  12. 83' J. Adéoti T. Thomas
  13. 84' A. Gonçalves M. Tchokounté
  14. 90' Mamadou Samassa
  15. FT0-1

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Dumont
  1. 16E. Basilio 6.5
  2. 27M. Sivis 6.9
  3. 8K. Sidibé 7.0
  4. 24P. Lemonnier ▼ 31' 6.7
  5. 31L. Maronnier ▼ 30' 6.7
  6. 4D. Louiserre 7.5
  7. 22V. Lobry 7.5
  8. 10M. Merghem ▼ 83' 6.9
  9. 21B. Guillaume ▼ 71' 6.6
  10. 20H. Picard ▼ 71' 6.9
  11. 9A. El Ouazzani 6.9

Dự bị 7

  1. 15V. Manceau ▲ 30' 7.3
  2. 18L. Phiri ▲ 31' 7.2
  3. 17J. Siwe ▲ 71' 6.2
  4. 11A. Sagna ▲ 71' 6.9
  5. 19J. Iglesias ▲ 83' 6.7
  6. 30B. Niasse
  7. 29U. Bonnet
Laval Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: O. Frapolli
  1. 30M. Samassa 7.9
  2. 7T. Vargas 7.5
  3. 3M. Baudry 8.3
  4. 23Yohan Tavares 7.5
  5. 15D. Diaw 7.3
  6. 20A. Cherni 8.5
  7. 11R. Labeau-Lascary ▼ 71' 6.6
  8. 8T. Thomas ▼ 83' 6.9
  9. 6S. Sanna ▼ 77' 7.2
  10. 29P. Pagis ▼ 77' 6.9
  11. 18M. Tchokounté ▼ 84' 6.6

Dự bị 7

  1. 9J. Kadile ▲ 71' 6.6
  2. 28A. Bobichon ▲ 77' 6.3
  3. 4J. Roye ▲ 77' 6.5
  4. 27J. Adéoti ▲ 83' 6.7
  5. 39A. Gonçalves ▲ 84' 6.7
  6. 35P. Ouaneh
  7. 40T. Chatelain

Thống kê

0012
120
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm8
4Trúng đích2
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
12Phạt góc1
0Việt vị2
6Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
659Chuyền bóng330
565Chuyền chính xác259
86%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
51Ghi được61
48Thủng lưới52
1.11Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu