Paris Saint-Germain
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Lorient

Paris Saint-Germain vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-2 FC Lorient tại Ligue 2, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 3, FC Lorient thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 26
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
LLDLW FC Lorient
  1. 12' M. Cafaro · N. Dicko 1-0
  2. 22' Ilan Kebbal
  3. 25' Samir Sophian Chergui
  4. 25' 1-1 S. Soumano11m
  5. 31' Mathieu Cafaro
  6. 35' J. Krasso 2-1
  7. 38' J. Krasso 3-1
  8. HT3-1
  9. 46' T. Ollila T. De Smet
  10. 53' P. Pagis J. Makengo
  11. 55' J. López M. Cafaro
  12. 61' Igor Silva
  13. 65' V. Marchetti N. Dicko
  14. 71' 3-2 E. Kroupi11m
  15. 72' J. Mvuka P. Katseris
  16. 72' M. Bamba S. Soumano
  17. 75' Julien López
  18. 79' P. Hamel J. Krasso
  19. 79' A. Gory I. Kebbal
  20. 87' B. Fadiga A. Avom
  21. 90'+3 Pablo Pagis
  22. FT3-2

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Gilli
  1. 16O. Nkambadio 7.3
  2. 31S. Chergui 6.2
  3. 5M. Mbow 7.2
  4. 15T. Kolodziejczak 6.7
  5. 28T. De Smet ▼ 46' 6.6
  6. 13M. Cafaro ▼ 55' 7.9
  7. 21M. Lopez 6.9
  8. 17A. Camara 7.7
  9. 10I. Kebbal ▼ 79' 6.5
  10. 11J. Krasso ⚽2 ▼ 79' 8.2
  11. 12N. Dicko ▼ 65' 7.2

Dự bị 7

  1. 2T. Ollila ▲ 46' 6.3
  2. 20J. López ▲ 55' 6.7
  3. 4V. Marchetti ▲ 65' 6.2
  4. 29P. Hamel ▲ 79' 6.5
  5. 7A. Gory ▲ 79' 7.2
  6. 1R. Riou
  7. 8L. Doucet
FC Lorient Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 5.9
  2. 2Igor Silva 6.3
  3. 15J. Laporte 7.2
  4. 3M. Talbi 6.2
  5. 44D. Yongwa 6.3
  6. 6L. Abergel 7.0
  7. 77P. Katseris ▼ 72' 6.5
  8. 17J. Makengo ▼ 53' 6.5
  9. 62A. Avom ▼ 87' 6.9
  10. 22E. Kroupi 7.2
  11. 28S. Soumano ▼ 72' 7.0

Dự bị 7

  1. 10P. Pagis ▲ 53' 7.2
  2. 93J. Mvuka ▲ 72' 6.6
  3. 9M. Bamba ▲ 72' 6.9
  4. 75B. Fadiga ▲ 87' 6.7
  5. 66I. James
  6. 5F. Mendy
  7. 1B. Leroy

Thống kê

041
720
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm15
5Trúng đích7
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
1Phạt góc7
1Việt vị0
17Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
437Chuyền bóng373
354Chuyền chính xác291
81%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
65Ghi được84
38Thủng lưới39
1.63Bàn thắng mỗi trận1.91
16Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu