Paris Saint-Germain
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lorient

Paris Saint-Germain vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-2 FC Lorient tại Ligue 2, 15 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 3, FC Lorient thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 32
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Trọng tài
Bastein Dechepy
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
LLDLW FC Lorient
  1. 33' 0-1 A. Claude Maurice · P. Hamel
  2. 44' Pierre-Yves Hamel
  3. HT0-1
  4. 46' S. Wamangituka 1-1
  5. 57' Y. Wissa J. Ponceau
  6. 58' Samuel Yohou
  7. 73' Ousmane Kante
  8. 75' M. Maletić F. Ourega
  9. 75' 1-2 P. Hamel11m
  10. 78' Maxime Etuin
  11. 79' T. Touré A. Sarr
  12. 81' Felipe Saad J. Cabot
  13. 83' S. Yohou · C. Mandouki 2-2
  14. 85' J. López Baila J. Pitroipa
  15. FT2-2

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Baždarević
  1. 1V. De Marconnay 6.1
  2. 17S. Yohou 7.5
  3. 23S. Karamoko 6.1
  4. 18R. Perraud 7.0
  5. 19O. Kanté 6.7
  6. 11F. Ourega ▼ 75' 6.6
  7. 14C. Mandouki 7.0
  8. 6K. N'Guessan 6.9
  9. 27J. Pitroipa ▼ 85' 6.2
  10. 29A. Sarr ▼ 79' 6.8
  11. 28S. Wamangituka

Dự bị 7

  1. 8M. Maletić ▲ 75' 6.5
  2. 13T. Touré ▲ 79' 6.7
  3. 20J. López Baila ▲ 85' 6.6
  4. 24O. Akichi
  5. 26D. Saint-Louis
  6. 16C. Dilo
  7. 22V. Rüfli
FC Lorient Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Landreau
  1. 1I. Meslier 6.4
  2. 4J. Sainati 6.8
  3. 20M. Saunier 6.6
  4. 25V. Le Goff 6.6
  5. 27J. Cabot ▼ 81' 6.8
  6. 17M. Etuin 6.5
  7. 10A. Claude Maurice 7.1
  8. 6S. Sarr 6.2
  9. 24F. Wadja 6.7
  10. 37J. Ponceau ▼ 57' 6.5
  11. 29P. Hamel 7.8

Dự bị 7

  1. 19Y. Wissa ▲ 57' 6.5
  2. 13Felipe Saad ▲ 81' 6.2
  3. 28W. Ebane Abessolo
  4. 9G. Courtet
  5. 3M. Kamissoko
  6. 30D. Petković
  7. 26I. Sissoko

Thống kê

023
220
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
5Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
419Chuyền bóng412
344Chuyền chính xác330
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
36Ghi được54
23Thủng lưới43
0.9Bàn thắng mỗi trận1.26
24Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu