FC Lorient vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 5, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade du Moustoir - Yves Allainmat, Lorient
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 13' J. Ponceau · A. Tosin 1-0
- 26' Vincent Marchetti
- 44' Laurent Abergel
- HT1-0
- 46' ▲ G. Kalulu ▼ Igor Silva
- 62' ▲ E. Kroupi ▼ P. Pagis
- 62' ▲ S. Soumano ▼ A. Tosin
- 63' Panos Katseris
- 66' ▲ N. Dicko ▼ P. Hamel
- 70' ▲ J. Gaudin ▼ M. Tourraine
- 71' ▲ J. López ▼ A. Camara
- 71' ▲ Y. Koré ▼ A. Soumahoro
- 75' Julien López
- 76' Maxime López
- 78' ▲ T. Le Bris ▼ J. Ponceau
- 84' Vincent Marchetti
- 84' Vincent Marchetti
- 86' ▲ F. Mendy ▼ P. Katseris
- 87' ▲ L. Doucet ▼ I. Kebbal
- 90'+7 S. Soumano11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 38Y. Mvogo 7.3
- 2Igor Silva ▼ 46' 6.6
- 15J. Laporte 7.3
- 3M. Talbi 6.9
- 44D. Yongwa 7.9
- 6L. Abergel 7.0
- 77P. Katseris ▼ 86' 6.9
- 62A. Avom 6.9
- 21J. Ponceau ⚽ ▼ 78' 7.3
- 10P. Pagis ▼ 62' 7.2
- 27A. Tosin ⇢ ▼ 62' 7.2
Dự bị 7
- 24G. Kalulu ▲ 46' 6.7
- 22E. Kroupi ▲ 62' 6.9
- 28S. Soumano ⚽ ▲ 62' 6.9
- 11T. Le Bris ▲ 78' 6.7
- 5F. Mendy ▲ 86' 6.9
- 93J. Mvuka
- 1B. Leroy
- 16O. Nkambadio 6.7
- 39M. Tourraine ▼ 70' 7.3
- 5M. Mbow 7.0
- 15T. Kolodziejczak 6.9
- 6A. Soumahoro ▼ 71' 7.7
- 21M. Lopez 6.7
- 4V. Marchetti 7.2
- 17A. Camara ▼ 71' 7.2
- 10I. Kebbal ▼ 87' 7.3
- 11J. Krasso 5.6
- 29P. Hamel ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 12N. Dicko ▲ 66' 6.7
- 27J. Gaudin ▲ 70' 7.2
- 20J. López ▲ 71' 6.6
- 25Y. Koré ▲ 71' 6.9
- 8L. Doucet ▲ 87' 6.7
- 2T. Ollila
- 1R. Riou
Thống kê
02⚑8
⚑141
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm10
4Trúng đích3
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
8Phạt góc1
0Việt vị2
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
305Chuyền bóng468
237Chuyền chính xác403
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
84Ghi được65
39Thủng lưới38
1.91Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai32