Paris Saint-Germain
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lorient

Paris Saint-Germain vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-1 FC Lorient tại Ligue 2, 3 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 3, FC Lorient thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 14
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Trọng tài
Sylvain Palhies, France
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
LLDLW FC Lorient
  1. 41' S. Alami11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Wadja F. Lemoine
  4. 56' Jimmy Cabot
  5. 60' Thomas Delaine
  6. 72' C. Mandouki L. Nomenjanahary
  7. 75' F. Selemani J. Cabot
  8. 76' 1-1 F. Wadja
  9. 78' S. Yohou S. Alami
  10. 83' I. Ech-Chergui D. Saint-Louis
  11. 87' P. Hamel A. Waris
  12. FT1-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Mercadal
  1. 1V. De Marconnay 7.3
  2. 2F. Bong 7.3
  3. 19H. Lybohy 6.6
  4. 5O. Sidibé 6.9
  5. 3T. Delaine 6.9
  6. 12L. Nomenjanahary ▼ 72' 7.4
  7. 24O. Akichi 7.0
  8. 10S. Alami ▼ 78' 7.2
  9. 8R. Kerrouche 7.5
  10. 18M. Tchokounté 6.6
  11. 26D. Saint-Louis ▼ 83' 6.1

Dự bị 7

  1. 14C. Mandouki ▲ 72' 6.8
  2. 17S. Yohou ▲ 78' 6.5
  3. 28I. Ech-Chergui ▲ 83' 6.5
  4. 6M. Mimoun
  5. 30D. Ovono
  6. 7R. Aabid
  7. 23S. Karamoko
FC Lorient Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Landreau
  1. 30D. Petković 6.5
  2. 5Z. Touré 7.2
  3. 25V. Le Goff 6.7
  4. 20S. Moreira 6.7
  5. 15I. Conté 6.3
  6. 8G. Danic 7.9
  7. 6F. Lemoine ▼ 46' 6.7
  8. 27J. Cabot ▼ 75' 7.0
  9. 26Denis Bouanga 6.4
  10. 4M. Guendouzi 6.9
  11. 9A. Waris ▼ 87' 6.5

Dự bị 7

  1. 24F. Wadja ▲ 46' 7.2
  2. 11F. Selemani ▲ 75' 6.9
  3. 29P. Hamel ▲ 87'
  4. 3Q. Lecoeuche
  5. 14L. Rose
  6. 16P. Delecroix
  7. 18A. Claude Maurice

Thống kê

013
510
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm14
4Trúng đích6
7Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
3Phạt góc5
2Việt vị3
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
359Chuyền bóng432
277Chuyền chính xác331
77%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
51Ghi được80
41Thủng lưới55
1.21Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu