FC Lorient
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

FC Lorient vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 5, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Phong độ
LLDLW FC Lorient
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. HT0-0
  2. 50' Adama Camara
  3. 54' B. Dieng · P. Pagis 1-0
  4. 67' S. Soumano B. Dieng
  5. 70' I. Kebbal J. Ikone
  6. 70' A. Gory A. Camara
  7. 71' H. Traore M. Lopez
  8. 71' L. Koleosho W. Geubbels
  9. 72' D. Karim P. Pagis
  10. 72' A. Tosin J. Makengo
  11. 74' 1-1 M. Munetsi
  12. 79' Pierre Lees Melou
  13. 81' P. Katseris T. Le Bris
  14. 85' Arsène Kouassi
  15. 90'+3 S. Chergui M. Simon
  16. FT1-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 7.2
  2. 5B. Meite 6.5
  3. 3M. Talbi 6.9
  4. 25A. Faye 7.3
  5. 11T. Le Bris ▼ 81' 6.9
  6. 8N. Cadiou 7.3
  7. 62A. Avom 7.2
  8. 43A. Kouassi 6.6
  9. 17J. Makengo ▼ 72' 6.9
  10. 10P. Pagis ▼ 72' 7.2
  11. 12B. Dieng ▼ 67' 7.5

Dự bị 9

  1. 21B. Kamara
  2. 2Igor Silva
  3. 32N. Adjei
  4. 29D. Karim ▲ 72' 6.2
  5. 35D. Semedo
  6. 15A. Tosin ▲ 72' 6.7
  7. 44D. Yongwa
  8. 77P. Katseris ▲ 81' 6.9
  9. 28S. Soumano ▲ 67' 6.2
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Antoine Kombouare
  1. 35K. Trapp 7.0
  2. 17A. Camara ▼ 70' 6.2
  3. 42D. Coppola 7.2
  4. 5M. Mbow 6.7
  5. 19N. Sangui 6.9
  6. 33P. Lees-Melou 6.3
  7. 21M. Lopez ▼ 71' 6.6
  8. 93J. Ikone ▼ 70' 6.2
  9. 18M. Munetsi 7.3
  10. 27M. Simon ▼ 90' 6.6
  11. 9W. Geubbels ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 16O. Nkambadio
  2. 15T. Kolodziejczak
  3. 31S. Chergui ▲ 90'
  4. 10I. Kebbal ▲ 70' 6.9
  5. 14H. Traore ▲ 71' 6.7
  6. 28T. De Smet
  7. 13M. Cafaro
  8. 7A. Gory ▲ 70' 6.5
  9. 24L. Koleosho ▲ 71' 6.7

Thống kê

015
620
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm7
3Trúng đích5
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
5Phạt góc6
3Việt vị0
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
-0.81Bàn thắng ngăn chặn-0.81
445Chuyền bóng452
386Chuyền chính xác393
87%Chính xác chuyền87%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
53Ghi được56
55Thủng lưới55
1.39Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu