Paris Saint-Germain
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Lorient

Paris Saint-Germain vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 3, FC Lorient thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
Sân vận động
Stade Jean Bouin, Paris
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
LLDLW FC Lorient
  1. 4' Jean-Philippe Krasso
  2. 25' I. Kebbal · J. Krasso 1-0
  3. 30' J. Krasso · M. Simon 2-0
  4. 45'+1 Arsène Kouassi
  5. HT2-0
  6. 52' Abdoulaye Faye
  7. 60' A. Tosin P. Pagis
  8. 60' S. Soumano M. Bamba
  9. 68' J. Ikone J. Krasso
  10. 68' S. Chergui H. Traore
  11. 68' W. Geubbels A. Camara
  12. 77' J. Mvuka Mugisha J. Makengo
  13. 77' D. Yongwa A. Kouassi
  14. 79' B. Dieng A. Faye
  15. 85' N. Sangui M. Simon
  16. 90'+3 Ahmadou Bamba Dieng
  17. 90'+2 J. Lopez I. Kebbal
  18. FT2-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stéphane Gilli
  1. 16O. Nkambadio 7.2
  2. 14H. Traore ▼ 68' 7.0
  3. 5M. Mbow 7.6
  4. 6Otavio 7.3
  5. 28T. De Smet 6.7
  6. 21M. Lopez 6.9
  7. 33P. Lees-Melou 7.5
  8. 17A. Camara ▼ 68' 6.7
  9. 10I. Kebbal ▼ 90' 8.2
  10. 11J. Krasso ▼ 68' 7.5
  11. 27M. Simon ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 20J. Lopez ▲ 90'
  2. 15T. Kolodziejczak
  3. 12N. Dicko
  4. 13M. Cafaro
  5. 93J. Ikone ▲ 68' 6.7
  6. 31S. Chergui ▲ 68' 6.9
  7. 35K. Trapp
  8. 9W. Geubbels ▲ 68' 6.9
  9. 19N. Sangui ▲ 85' 6.6
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 6.3
  2. 5B. Meite 6.2
  3. 3M. Talbi 6.5
  4. 25A. Faye ▼ 79' 7.5
  5. 11T. Le Bris 6.9
  6. 62A. Avom 7.2
  7. 6L. Abergel 6.9
  8. 43A. Kouassi ▼ 77' 6.5
  9. 17J. Makengo ▼ 77' 6.5
  10. 10P. Pagis ▼ 60' 6.3
  11. 9M. Bamba ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 15A. Tosin ▲ 60' 6.5
  2. 93J. Mvuka Mugisha ▲ 77' 6.9
  3. 21B. Kamara
  4. 19I. Monnier
  5. 44D. Yongwa ▲ 77' 6.9
  6. 12B. Dieng ▲ 79' 6.2
  7. 8N. Cadiou
  8. 28S. Soumano ▲ 60' 6.2
  9. 2Igor Silva

Thống kê

001
530
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm8
2Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
1Phạt góc5
3Việt vị2
19Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
3Cứu thua0
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
653Chuyền bóng452
597Chuyền chính xác382
91%Chính xác chuyền85%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
56Ghi được53
55Thủng lưới55
1.47Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu