FC Lorient vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 3-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 29 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 5, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- Nicolas Rainville, France
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 11' J. Cabot · A. Claude Maurice 1-0
- 43' Cyril Mandouki
- 45' Samuel Yohou
- HT1-0
- 51' Jonathan Pitroipa
- 55' M. Saunier 2-0
- 61' Samuel Yohou
- 61' Samuel Yohou
- 64' ▲ S. Wamangituka ▼ O. Abdeldjelil
- 69' ▲ Y. Wissa ▼ U. Bozok
- 69' ▲ J. Tré ▼ R. Armand
- 76' ▲ Q. Lecoeuche ▼ A. Claude Maurice
- 77' Y. Wissa · P. Hamel 3-0
- 78' ▲ M. Maletić ▼ J. Pitroipa
- 82' ▲ M. Mara ▼ J. Cabot
- FT3-0
Đội hình
- 30P. Nardi 7.2
- 14J. Hergault 7.2
- 20M. Saunier ⚽ 7.7
- 25V. Le Goff 6.9
- 15J. Laporte 7.3
- 18F. Lemoine 7.2
- 27J. Cabot ⚽ ▼ 82' 7.3
- 10A. Claude Maurice ⇢ ▼ 76' 6.9
- 31E. Le Fée 7.6
- 29P. Hamel ⇢ 6.7
- 9U. Bozok ▼ 69' 6.7
Dự bị 7
- 19Y. Wissa ⚽ ▲ 69' 7.2
- 23Q. Lecoeuche ▲ 76' 6.9
- 11M. Mara ▲ 82' 6.7
- 22J. Delaplace
- 1I. Meslier
- 24F. Wadja
- 13Felipe Saad
- 1V. De Marconnay 5.6
- 20J. López Baila 6.7
- 17S. Yohou 6.3
- 19O. Kanté 6.5
- 15A. Bamba 6.5
- 25T. Seyfried
- 10J. Pitroipa ▼ 78' 6.2
- 11F. Martin 6.5
- 14C. Mandouki 6.3
- 9R. Armand ▼ 69' 6.5
- 7O. Abdeldjelil ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 28S. Wamangituka ▲ 64' 6.6
- 33J. Tré ▲ 69' 6.5
- 8M. Maletić ▲ 78' 6.7
- 30A. Maisonnial
- 21J. Mangonzo
- 29A. Sarr
- 24B. Alceus
Thống kê
00⚑8
⚑241
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm4
4Trúng đích2
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
8Phạt góc2
5Việt vị0
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
477Chuyền bóng407
413Chuyền chính xác321
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
51Ghi được29
27Thủng lưới43
1.59Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai13