FC Lorient vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 6 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 5, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 32
- Trọng tài
- Johan Hamel, France
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 13' Steven Moreira
- 33' Fabien Lemoine
- 33' Ousmane Sidibe
- 38' Saifeddine Alami
- HT0-0
- 48' Herve Lybohy
- 50' ▲ F. Bong ▼ S. Alami
- 52' S. Marveaux11m 1-0
- 67' ▲ J. López Baila ▼ L. Nomenjanahary
- 68' ▲ A. Claude Maurice ▼ G. Courtet
- 68' ▲ D. Saint-Louis ▼ M. Mimoun
- 80' ▲ J. Cabot ▼ S. Marveaux
- 81' Felipe Saad
- 89' Frédéric Bong
- 90'+2 ▲ P. Hamel ▼ M. Guendouzi
- 90'+1 A. Claude Maurice · M. Guendouzi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30D. Petković 7.0
- 13Felipe Saad 7.2
- 25V. Le Goff 7.2
- 14L. Rose 7.1
- 20S. Moreira 6.5
- 10S. Marveaux ⚽ ▼ 80' 7.4
- 6F. Lemoine 7.0
- 24F. Wadja 8.0
- 4M. Guendouzi ⇢ ▼ 90' 7.6
- 9G. Courtet ▼ 68' 7.0
- 19Y. Wissa 6.8
Dự bị 7
- 18A. Claude Maurice ⚽ ▲ 68' 7.2
- 27J. Cabot ▲ 80' 6.6
- 29P. Hamel ▲ 90'
- 17M. Etuin
- 5Z. Touré
- 16P. Delecroix
- 26Denis Bouanga
- 1V. De Marconnay 7.2
- 19H. Lybohy 5.7
- 5O. Sidibé 6.0
- 3T. Delaine 6.8
- 17S. Yohou 6.5
- 12L. Nomenjanahary ▼ 67' 6.8
- 6M. Mimoun ▼ 68' 6.7
- 24O. Akichi 6.6
- 10S. Alami ▼ 50' 6.5
- 14C. Mandouki 6.3
- 18M. Tchokounté 6.3
Dự bị 7
- 2F. Bong ▲ 50' 6.6
- 20J. López Baila ▲ 67' 6.2
- 26D. Saint-Louis ▲ 68' 6.8
- 30D. Ovono
- 11M. Robail
- 23S. Karamoko
- 28I. Ech-Chergui
Thống kê
03⚑6
⚑031
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm2
7Trúng đích0
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc0
2Việt vị1
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
589Chuyền bóng420
530Chuyền chính xác363
90%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
80Ghi được51
55Thủng lưới41
1.78Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai26