FC Lorient
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris Saint-Germain

FC Lorient vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-1 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 9 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 5, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 14
Trọng tài
Jeremie Pignard, France
Phong độ
LLDLW FC Lorient
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 3' 0-1 S. Wamangituka · R. Perraud
  2. 13' Rominigue Kouame
  3. 14' Maxime Etuin
  4. 28' Frédéric Bong
  5. 29' L. Rose · J. Cabot 1-1
  6. HT1-1
  7. 54' G. Courtet P. Hamel
  8. 62' F. Ourega J. López Baila
  9. 68' Y. Wissa J. Cabot
  10. 69' Fabien Lemoine
  11. 73' D. Saint-Louis L. Nomenjanahary
  12. 76' Felipe Saad
  13. 81' Lindsay Rose
  14. 81' S. Sarr M. Etuin
  15. 86' Julien Ponceau
  16. 89' A. Sarr J. Pitroipa
  17. 89' Y. Wissa · L. Rose 2-1
  18. 90' Frédéric Bong
  19. FT2-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Landreau
  1. 1I. Meslier 6.2
  2. 13Felipe Saad 6.9
  3. 4J. Sainati 6.8
  4. 25V. Le Goff 6.9
  5. 14L. Rose 8.6
  6. 18F. Lemoine 7.0
  7. 27J. Cabot ▼ 68' 6.6
  8. 17M. Etuin ▼ 81' 6.6
  9. 10A. Claude Maurice 6.1
  10. 37J. Ponceau 7.1
  11. 29P. Hamel ▼ 54' 6.9

Dự bị 7

  1. 9G. Courtet ▲ 54' 6.7
  2. 19Y. Wissa ▲ 68' 7.2
  3. 6S. Sarr ▲ 81' 6.6
  4. 3M. Kamissoko
  5. 30D. Petković
  6. 35W. Ebane Abessolo
  7. 38P. Ouaneh
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Baždarević
  1. 1V. De Marconnay 6.1
  2. 2F. Bong 6.3
  3. 20J. López Baila ▼ 62' 6.6
  4. 23S. Karamoko 6.2
  5. 18R. Perraud 7.7
  6. 19O. Kanté 6.5
  7. 12L. Nomenjanahary ▼ 73' 6.7
  8. 24O. Akichi 6.7
  9. 6K. N'Guessan 6.2
  10. 27J. Pitroipa ▼ 89' 6.3
  11. 28S. Wamangituka

Dự bị 7

  1. 11F. Ourega ▲ 62' 6.4
  2. 26D. Saint-Louis ▲ 73' 6.8
  3. 29A. Sarr ▲ 89' 6.5
  4. 14C. Mandouki
  5. 15A. Bamba
  6. 17S. Yohou
  7. 16C. Dilo

Thống kê

053
221
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm6
4Trúng đích1
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc2
19Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
558Chuyền bóng361
462Chuyền chính xác274
83%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
54Ghi được36
43Thủng lưới23
1.26Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu