FC Lorient
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain

FC Lorient vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-1 Paris Saint-Germain tại Cúp bóng đá Pháp, 9 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 5, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
Eric Wattellier, France
Phong độ
LLDLW FC Lorient
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 13' 0-1 M. Name
  2. HT0-1
  3. 59' Pierre-Yves Hamel
  4. 64' Y. Wissa J. Laporte
  5. 64' T. Monconduit T. Chalobah
  6. 64' S. Diarra A. Grbić
  7. 69' C. Boli S. Arab
  8. 69' C. Diakite M. Name
  9. 72' Y. Wissa11m 1-1
  10. 80' T. Moffi Q. Boisgard
  11. 80' S. Chergui J. Hadjam
  12. 83' T. Moffi 2-1
  13. 86' L. Abergel F. Lemoine
  14. 86' J. López M. Gakpa
  15. FT2-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Pélissier
  1. T. Bartouche 6.3
  2. J. Laporte ▼ 64' 6.9
  3. Y. Etienne 6.2
  4. L. Mouyokolo 7.0
  5. F. Lemoine ▼ 86' 7.2
  6. J. Delaplace 7.0
  7. T. Chalobah ▼ 64' 7.3
  8. Q. Boisgard ▼ 80' 7.2
  9. F. Wadja 7.2
  10. A. Grbić ▼ 64' 6.3
  11. P. Hamel 6.7

Dự bị 9

  1. Y. Wissa ▲ 64' 7.3
  2. T. Monconduit ▲ 64' 7.3
  3. S. Diarra ▲ 64' 6.7
  4. T. Moffi ▲ 80' 7.5
  5. L. Abergel ▲ 86'
  6. J. Mendy
  7. M. Dreyer
  8. H. Mendes
  9. J. Hergault 6.7
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Girard
  1. D. Desprez 6.9
  2. O. Kanté 6.6
  3. A. Bamba 6.6
  4. J. Hadjam ▼ 80' 6.3
  5. F. Martin 6.9
  6. M. Gakpa ▼ 86' 6.2
  7. C. Mandouki 6.3
  8. M. Name ▼ 69' 7.0
  9. S. Arab ▼ 69' 6.9
  10. T. Nemouthe 7.5
  11. W. Caddy 6.3

Dự bị 8

  1. C. Boli ▲ 69' 6.2
  2. C. Diakite ▲ 69' 6.3
  3. S. Chergui ▲ 80' 6.3
  4. J. López ▲ 86' 6.3
  5. O. Camara
  6. V. Demarconnay
  7. Y. N'Diaye
  8. P. Koffi

Thống kê

018
200
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm8
7Trúng đích2
10Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
8Phạt góc2
3Việt vị0
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
606Chuyền bóng332
522Chuyền chính xác249
86%Chính xác chuyền75%

So sánh

45Trận đấu48
57Ghi được67
73Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu