Valenciennes FC vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-0 Ajaccio tại Ligue 2, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 2, hòa 4, Ajaccio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade du Hainaut, Valenciennes
- Phong độ
- LWLDD Valenciennes FC
- DLWLD Ajaccio
- -5' Andrew Jung
- 21' Stephen Quemper
- 30' Lucas Woudenberg
- 30' Owen Martinez-Jullien
- 33' Francois-Joseph Sollacaro
- HT0-0
- 46' ▲ W. Leblanc Touré ▼ O. Martinez-Jullien
- 48' M. Foe-Ondoa · N. Venema 1-0
- 52' Sacha Banse
- 63' ▲ A. Khelifa ▼ S. Quemper
- 63' ▲ V. Jacob ▼ C. Ibayi
- 66' Wolo Touré
- 67' ▲ M. Oyewusi ▼ N. Venema
- 74' ▲ J. Masson ▼ S. Bansé
- 74' ▲ S. Doucouré ▼ A. Jung
- 76' ▲ Y. Touzghar ▼ M. Soumano
- 84' ▲ A. Fosse ▼ R. Nouri
- 90' Thomas Mangani
- 90'+8 Francois-Joseph Sollacaro
- 90'+4 ▲ J. Moursou ▼ Flamarion
- FT1-0
Đội hình
- 16J. Louchet 8.0
- 44J. Sanda 7.3
- 15L. Woudenberg 6.9
- 14J. Cuffaut 7.2
- 24A. Linguet 7.3
- 59M. Foe-Ondoa ⚽ 8.3
- 8S. Bansé ▼ 74' 7.2
- 3S. Basse 6.6
- 10N. Venema ⇢ ▼ 67' 6.9
- 96Flamarion ▼ 90' 7.3
- 18A. Jung ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 90M. Oyewusi ▲ 67' 6.3
- 6J. Masson ▲ 74' 6.3
- 9S. Doucouré ▲ 74' 6.5
- 13J. Moursou ▲ 90'
- 30L. Diabaté
- 17A. Boutoutaou
- 34M. Lilepo
- 16F. Sollacaro 6.6
- 31T. Strata 7.2
- 21C. Avinel 7.2
- 5C. Vidal 7.7
- 3S. Quemper ▼ 63' 6.2
- 29H. Sakhi 7.9
- 36O. Martinez-Jullien ▼ 46' 6.7
- 6T. Mangani 7.3
- 7R. Nouri ▼ 84' 6.5
- 22M. Soumano ▼ 76' 6.2
- 18C. Ibayi ▼ 63' 6.2
Dự bị 7
- 33W. Leblanc Touré ▲ 46' 6.5
- 35A. Khelifa ▲ 63' 6.5
- 10V. Jacob ▲ 63' 6.9
- 9Y. Touzghar ▲ 76' 6.7
- 41A. Fosse ▲ 84' 6.2
- 42J. De Bessa
- 1M. Michel
Thống kê
12⚑3
⚑351
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm15
3Trúng đích4
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị0
16Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
405Chuyền bóng399
311Chuyền chính xác313
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
40Ghi được47
66Thủng lưới51
0.82Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai24