Ajaccio
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Valenciennes FC

Ajaccio vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 3-0 Valenciennes FC tại Ligue 2, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 4, hòa 4, Valenciennes FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 31
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Alexandre Perreau Niel, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
LWLDD Valenciennes FC
  1. -5' Sessi D'Almeida
  2. 17' Aly Abeid
  3. 40' G. Courtet 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Picouleau I. Doukoure
  6. 47' M. Barreto · B. Moussiti-Oko 2-0
  7. 53' Bevic Selad Moussiti Oko
  8. 63' B. Moussiti-Oko · M. Barreto 3-0
  9. 68' Sessi D'Almeida
  10. 69' A. Elogo M. Guel
  11. 72' A. Boutoutaou S. DAlmeida
  12. 73' Elhadj Dabo
  13. 74' M. Huard I. Diallo
  14. 82' Matthieu Huard
  15. 83' F. Mattoir M. El Idrissy
  16. 85' Aly Abeid
  17. 85' Aly Abeid
  18. 90' T. Arconte M. Barreto
  19. 90' J. Botué Kouamé B. Moussiti-Oko
  20. 90' T. N'Jike Q. Laçi
  21. FT3-0

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 7.3
  2. 21C. Avinel 7.0
  3. 2G. Kalulu 7.3
  4. 3I. Diallo ▼ 74' 6.7
  5. 20M. Youssouf 8.3
  6. 4M. Barreto ▼ 90' 9.3
  7. 10Q. Laçi ▼ 90' 6.9
  8. 27V. Marchetti 7.0
  9. 9G. Courtet 7.2
  10. 25B. Moussiti-Oko ▼ 90' 8.0
  11. 7M. El Idrissy ▼ 83' 6.3

Dự bị 7

  1. 23M. Huard ▲ 74' 6.6
  2. 18F. Mattoir ▲ 83' 6.7
  3. 34T. Arconte ▲ 90'
  4. 33J. Botué Kouamé ▲ 90'
  5. 17T. N'Jike ▲ 90'
  6. 16F. Sollacaro
  7. 28J. Sainati
Valenciennes FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Guégan
  1. 1J. Prior 5.0
  2. 23T. Pellenard 6.9
  3. 28L. Dos Santos 6.3
  4. 19E. Dabo 6.2
  5. 3A. Abeid 6.3
  6. 20I. Doukoure ▼ 46' 6.3
  7. 4S. D'Almeida 6.2
  8. 21N. Diliberto 6.9
  9. 18B. Guillaume 6.5
  10. 9G. Robail 6.6
  11. 7M. Guel ▼ 69' 6.3

Dự bị 4

  1. 27M. Picouleau ▲ 46' 6.3
  2. 10A. Elogo ▲ 69' 6.5
  3. 17A. Boutoutaou ▲ 72' 6.7
  4. 16H. Konaté

Thống kê

024
142
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm4
6Trúng đích2
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua3
370Chuyền bóng449
291Chuyền chính xác367
79%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
45Ghi được66
52Thủng lưới71
1.02Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu