Ajaccio
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Valenciennes FC

Ajaccio vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-0 Valenciennes FC tại Ligue 2, 27 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 4, hòa 4, Valenciennes FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 9
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Thierry Bouille, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
LWLDD Valenciennes FC
  1. 32' H. Cuypers · M. Coutadeur 1-0
  2. 42' H. Cuypers · M. Coutadeur 2-0
  3. HT2-0
  4. 51' K. Cabral S. Ambri
  5. 59' G. Hein S. DAlmeida
  6. 69' M. El Idrissy H. Cuypers
  7. 70' Ismaël Diallo
  8. 71' Gauthier Hein
  9. 73' A. Jallow M. Tramoni
  10. 73' J. Cuffaut L. Dos Santos
  11. 85' J. Corinus Q. Laçi
  12. FT2-0

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 7.6
  2. 21C. Avinel 6.9
  3. 2G. Kalulu 7.2
  4. 3I. Diallo 6.5
  5. 23M. Huard 7.3
  6. 6M. Coutadeur ⇢2 8.1
  7. 10Q. Laçi ▼ 85' 7.1
  8. 7C. Bayala 6.5
  9. 11M. Tramoni ▼ 73' 6.6
  10. 9G. Courtet 6.3
  11. 19H. Cuypers ⚽2 ▼ 69' 8.2

Dự bị 7

  1. 36M. El Idrissy ▲ 69' 6.4
  2. 26A. Jallow ▲ 73' 7.0
  3. 33J. Corinus ▲ 85' 6.9
  4. 12Joseph Mendes
  5. 30F. Sollacaro
  6. 14A. Flips
  7. 24J. Choplin
Valenciennes FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Guégan
  1. 40J. Prior 6.5
  2. 28L. Dos Santos ▼ 73' 6.4
  3. 5M. Spano Rahou 6.7
  4. 25E. Ntim 6.8
  5. 4S. D'Almeida 6.4
  6. 13J. Masson 7.4
  7. 9T. Chevalier 6.5
  8. 11M. Chergui 6.5
  9. 18B. Guillaume 6.9
  10. 7S. Ambri ▼ 51' 6.6
  11. 3L. Brassier 6.3

Dự bị 7

  1. 26K. Cabral ▲ 51' 6.4
  2. 10G. Hein ▲ 59' 6.8
  3. 14J. Cuffaut ▲ 73' 6.4
  4. 6G. Arib
  5. 8M. Fedele
  6. 30N. Kocik
  7. 27F. Bong

Thống kê

015
310
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm11
4Trúng đích3
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc3
5Việt vị3
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
413Chuyền bóng367
272Chuyền chính xác201
66%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
39Ghi được29
25Thủng lưới23
1.34Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn7
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu