Ajaccio vs Valenciennes FC
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 0-0 Valenciennes FC tại Ligue 2, 3 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 4, hòa 4, Valenciennes FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Trọng tài
- P. Legat
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- LWLDD Valenciennes FC
- HT0-0
- 59' ▲ J. Botué Kouamé ▼ Y. Cimignani
- 61' Julien Masson
- 63' ▲ L. Dos Santos ▼ Q. Lecoeuche
- 63' ▲ F. Ayité ▼ N. Diliberto
- 66' Ismael Doukoure
- 77' ▲ R. Nouri ▼ Q. Laçi
- 77' ▲ M. Coutadeur ▼ M. Barreto
- 78' ▲ M. Picouleau ▼ S. Yatabaré
- 80' Kouame Jean Fiacre Botue
- 84' Emmanuel Ntim
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Leroy 6.9
- 21C. Avinel 6.9
- 2G. Kalulu 7.3
- 3I. Diallo 7.3
- 25O. Gonzalez 7.6
- 4M. Barreto ▼ 77' 7.2
- 10Q. Laçi ▼ 77' 7.6
- 8V. Marchetti 6.7
- 22Y. Cimignani ▼ 59' 6.3
- 9G. Courtet 6.7
- 14C. Bayala 7.3
Dự bị 7
- 18J. Botué Kouamé ▲ 59' 6.2
- 5R. Nouri ▲ 77' 6.6
- 6M. Coutadeur ▲ 77' 6.3
- 12T. Arconte
- 15C. Vidal
- 16F. Sollacaro
- 24C. Alhadhur
- 30L. Chevalier 7.7
- 26M. Debuchy 7.2
- 14J. Cuffaut 7.2
- 28Q. Lecoeuche ▼ 63' 6.6
- 25E. Ntim 7.2
- 20I. Doukouré 6.3
- 22S. Yatabaré ▼ 78' 6.9
- 6J. Masson 6.3
- 8N. Diliberto ▼ 63' 6.2
- 18B. Guillaume 6.5
- 33I. Hamache 6.0
Dự bị 7
- 11L. Dos Santos ▲ 63' 6.9
- 7F. Ayité ▲ 63' 6.3
- 27M. Picouleau ▲ 78' 6.7
- 32O. Sidibé
- 16H. Konaté
- 19A. Ouattara
- 5M. Spano
Thống kê
01⚑5
⚑030
73%Kiểm soát bóng27%
12Dứt điểm1
3Trúng đích0
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc0
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
597Chuyền bóng229
472Chuyền chính xác125
79%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
46Ghi được41
22Thủng lưới51
1.05Bàn thắng mỗi trận0.89
26Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai17