Valenciennes FC vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 0-0 Ajaccio tại Ligue 2, 28 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 2, hòa 4, Ajaccio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade du Hainaut, Valenciennes
- Trọng tài
- Sylvain Palhies, France
- Phong độ
- LWLDD Valenciennes FC
- DLWLD Ajaccio
- 26' ▲ G. Hein ▼ M. Chergui
- HT0-0
- 46' ▲ L. Brassier ▼ A. Abeid
- 69' ▲ K. Cabral ▼ L. Dos Santos
- 77' ▲ K. Lejeune ▼ M. Youssouf
- 78' ▲ A. Flips ▼ M. Tramoni
- 81' Kévin Lejeune
- 81' ▲ M. El Idrissy ▼ H. Cuypers
- 82' Emmanuel Ntim
- 88' Teddy Chevalier
- FT0-0
Đội hình
- 40J. Prior 8.2
- 14J. Cuffaut 7.1
- 28L. Dos Santos ▼ 69' 7.0
- 5M. Spano Rahou 7.4
- 25E. Ntim 7.5
- 2A. Abeid ▼ 46' 6.7
- 13J. Masson 6.7
- 33N. Diliberto 7.5
- 9T. Chevalier 7.0
- 11M. Chergui ▼ 26' 6.5
- 18B. Guillaume 6.7
Dự bị 7
- 10G. Hein ▲ 26' 6.7
- 3L. Brassier ▲ 46' 6.5
- 26K. Cabral ▲ 69' 6.1
- 8M. Fedele
- 7S. Ambri
- 20M. Siby
- 30N. Kocik
- 1B. Leroy 8.0
- 21C. Avinel 7.1
- 2G. Kalulu 7.1
- 23M. Huard 7.3
- 6M. Coutadeur 7.0
- 20M. Youssouf ▼ 77' 7.0
- 10Q. Laçi 7.2
- 7C. Bayala 7.1
- 11M. Tramoni ▼ 78' 6.5
- 9G. Courtet 7.1
- 19H. Cuypers ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 22K. Lejeune ▲ 77' 6.8
- 14A. Flips ▲ 78' 7.0
- 36M. El Idrissy ▲ 81' 6.1
- 35S. Obissa
- 30F. Sollacaro
- 18J. Cavalli
- 13C. Loufilou
Thống kê
02⚑10
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm17
4Trúng đích6
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
10Phạt góc5
3Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
369Chuyền bóng407
270Chuyền chính xác305
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
29Ghi được39
23Thủng lưới25
0.94Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới16
7Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai21