Valenciennes FC vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 4-0 Ajaccio tại Ligue 2, 1 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 2, hòa 4, Ajaccio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade du Hainaut, Valenciennes
- Trọng tài
- Romain Lissorgue, France
- Phong độ
- LWLDD Valenciennes FC
- DLWLD Ajaccio
- 22' Johann Ramare
- 34' F. Raspentino · S. Ciss 1-0
- HT1-0
- 51' G. Robail · T. Mauricio 2-0
- 53' ▲ J. Mendes ▼ K. Lejeune
- 59' ▲ J. Cavalli ▼ A. Dembélé
- 65' Saliou Ciss
- 65' Johan Cavalli
- 73' F. Raspentino · T. Mauricio 3-0
- 74' ▲ M. Tramoni ▼ C. Zady Sery
- 77' ▲ J. Romil ▼ S. Roudet
- 79' J. Masson · T. Mauricio 4-0
- 82' ▲ E. Massouema ▼ J. Ramaré
- 84' ▲ J. Cuffaut ▼ G. Robail
- FT4-0
Đội hình
- 16D. Perquis 7.2
- 8L. Nestor 7.2
- 27F. Bong 7.1
- 23S. Ciss ⇢ 7.8
- 10S. Roudet ▼ 77' 6.8
- 5J. Ramaré ▼ 82' 7.0
- 22T. Mauricio ⇢3 8.6
- 28L. Dos Santos 6.8
- 13J. Masson ⚽ 7.6
- 11F. Raspentino ⚽2 8.6
- 9G. Robail ⚽ ▼ 84' 7.4
Dự bị 7
- 17J. Romil ▲ 77' 6.3
- 21E. Massouema ▲ 82' 6.5
- 14J. Cuffaut ▲ 84' 6.6
- 26K. Cabral
- 7S. Ambri
- 2B. Aloé
- 1H. Konaté
- 1B. Leroy 5.4
- 24J. Choplin 7.1
- 15J. Hergault 6.6
- 17M. Cabit 5.9
- 6M. Coutadeur 6.7
- 22K. Lejeune ▼ 53' 6.0
- 13Y. Boé-Kane 6.3
- 4A. Dembélé ▼ 59' 6.5
- 10Q. Laçi 6.4
- 26G. Gimbert 6.4
- 33C. Zady Sery ▼ 74' 6.7
Dự bị 7
- 9J. Mendes ▲ 53' 6.4
- 18J. Cavalli ▲ 59' 6.0
- 11M. Tramoni ▲ 74' 6.1
- 14N. Sawai
- 2C. Michelin
- 30F. Sollacaro
- 21C. Avinel
Thống kê
02⚑3
⚑110
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm2
7Trúng đích1
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị4
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
539Chuyền bóng493
435Chuyền chính xác389
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
61Ghi được29
67Thủng lưới48
1.45Bàn thắng mỗi trận0.71
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai16