Ajaccio
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Valenciennes FC

Ajaccio vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-1 Valenciennes FC tại Ligue 2, 19 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 4, hòa 4, Valenciennes FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 19
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Phong độ
DLWLD Ajaccio
LWLDD Valenciennes FC
  1. 8' B. Touré · R. Nouri 1-0
  2. 29' Stephen Quemper
  3. 31' 1-1 Y. Haouari · I. Hamache
  4. 42' Y. Touzghar 2-1
  5. HT2-1
  6. 56' A. Jung M. Lilepo
  7. 56' N. Venema Y. Haouari
  8. 64' Gabin Blancquart
  9. 73' M. Soumano B. Touré
  10. 74' Everson R. Nouri
  11. 74' J. Sanda G. Blancquart
  12. 78' D. Kruse A. Boutoutaou
  13. 85' V. Jacob Y. Touzghar
  14. FT2-1

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 16F. Sollacaro 6.6
  2. 20M. Youssouf 6.2
  3. 35A. Khelifa 6.9
  4. 5C. Vidal 6.7
  5. 3S. Quemper 6.2
  6. 10Y. Bammou 6.3
  7. 26T. Jabol-Folcarelli 6.9
  8. 6T. Mangani 7.2
  9. 7R. Nouri ▼ 74' 7.2
  10. 11B. Touré ▼ 73' 7.0
  11. 9Y. Touzghar ▼ 85' 7.2

Dự bị 7

  1. 18M. Soumano ▲ 73' 6.3
  2. 17Everson ▲ 74' 6.7
  3. 19V. Jacob ▲ 85' 6.3
  4. 30G. Quilichini
  5. 37M. Puch-Herrantz
  6. 33J. De Bessa
  7. 31T. Strata
Valenciennes FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kantari
  1. 16J. Louchet 6.0
  2. 4T. Moore 6.9
  3. 5J. Poha 6.2
  4. 36G. Blancquart ▼ 74' 6.2
  5. 3S. Basse 7.5
  6. 8S. Bansé 6.6
  7. 6J. Masson 6.9
  8. 34M. Lilepo ▼ 56' 6.5
  9. 17A. Boutoutaou ▼ 78' 7.5
  10. 20I. Hamache 7.3
  11. 99Y. Haouari ▼ 56' 7.3

Dự bị 7

  1. 18A. Jung ▲ 56' 6.3
  2. 10N. Venema ▲ 56' 6.3
  3. 44J. Sanda ▲ 74' 7.2
  4. 23D. Kruse ▲ 78' 6.7
  5. 30L. Diabaté
  6. 47T. Diagouraga
  7. 15L. Woudenberg

Thống kê

013
110
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm4
3Trúng đích2
1Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị2
18Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
388Chuyền bóng486
256Chuyền chính xác355
66%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
47Ghi được40
51Thủng lưới66
1.04Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu