Grenoble Foot 38 vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-1 AJ Auxerre tại Ligue 2, 23 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 5, AJ Auxerre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Phong độ
- DLWLW Grenoble Foot 38
- WLLLW AJ Auxerre
- 3' 0-1 F. Ayé · R. Raveloson
- 7' P. Meïssa Ba11m 1-1
- 29' Lenny Joseph
- 45'+1 Gaëtan Paquiez
- HT1-1
- 59' Clement Akpa
- 63' ▲ I. Soumaré ▼ A. Onaiwu
- 79' ▲ E. Maddy ▼ G. Perrin
- 82' ▲ V. Postolachi ▼ A. Sbaï
- 83' ▲ S. Touray ▼ E. Sylvestre
- 90'+2 ▲ K. Danois ▼ R. Raveloson
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Maubleu 6.9
- 29G. Paquiez 6.7
- 5A. Monfray 7.2
- 4M. Diarra 6.3
- 27M. Xantippe 7.2
- 10E. Sylvestre ▼ 83' 6.9
- 6D. Rigo 7.0
- 25T. Valls 7.2
- 19L. Joseph 6.6
- 7P. Meïssa Ba ⚽ 6.7
- 11A. Sbaï ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 17V. Postolachi ▲ 82' 6.6
- 70S. Touray ▲ 83' 6.7
- 22N. Thio
- 14L. Nestor
- 15J. Jeno
- 16B. Allain
- 77A. Mendy
- 16D. Léon 7.7
- 26P. Joly 7.2
- 4Jubal 6.9
- 5T. Pellenard 7.3
- 13C. Akpa 7.0
- 18A. Dioussé 6.7
- 97R. Raveloson ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10G. Perrin ▼ 79' 7.2
- 7G. Hein 7.3
- 45A. Onaiwu ▼ 63' 6.9
- 19F. Ayé ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 75I. Soumaré ▲ 63' 6.9
- 11E. Maddy ▲ 79' 6.7
- 35K. Danois ▲ 90'
- 40T. De Percin
- 24A. N’Gatta
- 8N. Buayi-Kiala
- 6S. Agouzoul
Thống kê
02⚑4
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm14
6Trúng đích3
9Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc4
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
412Chuyền bóng552
339Chuyền chính xác468
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
52Ghi được85
49Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai44