AJ Auxerre vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 5, Grenoble Foot 38 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Phong độ
- WLLLW AJ Auxerre
- DLWLW Grenoble Foot 38
- 15' Jubal
- 25' Gaëtan Paquiez
- HT0-0
- 61' Elisha Owusu
- 70' ▲ R. Raveloson ▼ A. Dioussé
- 70' ▲ E. Maddy ▼ F. Ayé
- 75' ▲ N. Thio ▼ V. Postolachi
- 80' ▲ L. Sinayoko ▼ G. Perrin
- 80' ▲ A. Sanyang ▼ A. Sbaï
- 81' ▲ P. Meïssa Ba ▼ L. Joseph
- 85' ▲ J. Jeno ▼ J. Benet
- 86' ▲ C. Akpa ▼ A. N’Gatta
- 90'+2 Natanael Ntolla
- FT0-0
Đội hình
- 16D. Léon 7.7
- 24A. N’Gatta ▼ 86' 7.9
- 4Jubal 7.5
- 5T. Pellenard 7.3
- 14G. Mensah 7.2
- 42E. Owusu 6.9
- 18A. Dioussé ▼ 70' 7.2
- 9Nuno da Costa 7.2
- 7G. Hein 7.0
- 10G. Perrin ▼ 80' 7.2
- 19F. Ayé ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 97R. Raveloson ▲ 70' 7.0
- 11E. Maddy ▲ 70' 6.2
- 17L. Sinayoko ▲ 80' 7.0
- 13C. Akpa ▲ 86' 6.6
- 8N. Buayi-Kiala
- 40T. De Percin
- 27N. Mercier
- 1B. Maubleu 7.3
- 39M. Tourraine 7.2
- 5A. Monfray 7.7
- 4M. Diarra 7.2
- 29G. Paquiez 7.2
- 10E. Sylvestre 6.7
- 6D. Rigo 6.6
- 8J. Benet ▼ 85' 7.3
- 19L. Joseph ▼ 81' 7.0
- 17V. Postolachi ▼ 75' 6.9
- 11A. Sbaï ▼ 80' 6.7
Dự bị 7
- 22N. Thio ▲ 75' 6.7
- 2A. Sanyang ▲ 80' 6.5
- 7P. Meïssa Ba ▲ 81' 6.7
- 15J. Jeno ▲ 85' 6.3
- 13M. Diop
- 77A. Mendy
- 21A. Tchaptchet
Thống kê
02⚑4
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
2Trúng đích4
11Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị5
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
456Chuyền bóng343
379Chuyền chính xác269
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
85Ghi được52
43Thủng lưới49
1.85Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai30