AJ Auxerre vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 25 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 5, Grenoble Foot 38 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Nicolas Rainville, France
- Phong độ
- WLLLW AJ Auxerre
- DLWLW Grenoble Foot 38
- 17' 0-1 M. Djitte
- 25' Adrien Monfray
- 27' Jean Marcelin
- 32' Eddy Sylvestre
- HT0-1
- 62' ▲ M. Barreto ▼ E. Sylvestre
- 69' ▲ Y. Pambou ▼ J. Benet
- 73' ▲ R. Dugimont ▼ M. Yattara
- 76' Mickaël Barreto
- 77' ▲ Y. Brun ▼ J. Tinhan
- 82' ▲ Y. Merdji ▼ M. Le Bihan
- 88' ▲ A. Abdallah ▼ A. Elogo
- 90' Remy Dugimont
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Michel 6.2
- 18F. Bellugou 7.0
- 26S. Souprayen 7.2
- 3Q. Bernard 6.6
- 2C. Arcus 7.1
- 24J. Marcelin 7.0
- 12B. Touré 6.9
- 21H. Sakhi 7.2
- 15E. Sylvestre ▼ 62' 6.3
- 22M. Le Bihan ▼ 82' 6.2
- 11M. Yattara ▼ 73' 6.5
Dự bị 7
- 4M. Barreto ▲ 62' 5.2
- 29R. Dugimont ▲ 73' 6.8
- 9Y. Merdji ▲ 82' 6.5
- 20A. Coeff
- 30S. Laiton
- 8J. Adéoti
- 27A. Ngando
- 1B. Maubleu 7.1
- 23J. Mombris 7.3
- 29P. Gibaud 7.8
- 4E. Vandenabeele 7.4
- 5A. Monfray 7.2
- 24I. Coulibaly 6.9
- 21J. Benet ▼ 69' 7.0
- 22A. Elogo ▼ 88' 6.4
- 6C. Pickel 7.0
- 8J. Tinhan ▼ 77' 6.7
- 2M. Djitte ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 20Y. Pambou ▲ 69' 6.1
- 26Y. Brun ▲ 77' 6.8
- 25A. Abdallah ▲ 88' 5.5
- 17T. Ondaan
- 16P. Camara
- 11F. Raspentino
- 7W. Semedo
Thống kê
13⚑8
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm7
1Trúng đích3
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
8Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
625Chuyền bóng337
525Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
36Ghi được28
32Thủng lưới31
1.2Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai18