Grenoble Foot 38 vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 2-2 AJ Auxerre tại Ligue 2, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 5, AJ Auxerre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Trọng tài
- Bartolomeu Varela Teles, France
- Phong độ
- DLWLW Grenoble Foot 38
- WLLLW AJ Auxerre
- 23' 0-1 M. Le Bihan · M. Autret
- 45' Alexandre Coeff
- HT0-1
- 50' 0-2 H. Sakhi · M. Le Bihan
- 62' ▲ M. Anani ▼ M. Djitté
- 63' ▲ L. Néry ▼ J. Gaspar
- 63' ▲ D. Henen ▼ M. Diallo
- 63' ▲ F. Michel ▼ C. Pickel
- 75' ▲ K. Tapoko ▼ J. Bénet
- 75' ▲ K. Fortuné ▼ M. Autret
- 79' M. Anani · J. Mombris 1-2
- 83' ▲ A. Ndom ▼ A. Ngando
- 85' Aly Ndom
- 90' Quentin Bernard
- 90'+3 L. Nestor · M. Perez 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Maubleu 7.5
- 14L. Nestor ⚽ 7.2
- 23J. Mombris ⇢ 6.9
- 5A. Monfray 6.9
- 12J. Gaspar ▼ 63' 6.0
- 4M. Perez ⇢ 7.9
- 21J. Bénet ▼ 75' 6.7
- 6C. Pickel ▼ 63' 7.0
- 19M. Diallo ▼ 63' 6.7
- 7Willy Semedo 6.3
- 2M. Djitté ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 11M. Anani ⚽ ▲ 62' 7.5
- 17L. Néry ▲ 63' 6.9
- 9D. Henen ▲ 63' 6.9
- 10F. Michel ▲ 63' 6.9
- 26K. Tapoko ▲ 75' 6.6
- 3B. Straalman
- 30E. Salles
- 16D. Léon 6.9
- 20A. Coeff 6.9
- 3Q. Bernard 6.7
- 4Jubal 6.3
- 2C. Arcus 7.2
- 17G. Lloris 7.3
- 29M. Autret ⇢ ▼ 75' 7.2
- 27A. Ngando ▼ 83' 6.9
- 12B. Touré 6.9
- 22H. Sakhi ⚽ 7.9
- 8M. Le Bihan ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 13K. Fortuné ▲ 75' 6.3
- 6A. Ndom ▲ 83' 5.3
- 14K. Boto
- 21R. Dugimont
- 30S. Laiton
- 26S. Souprayen
- 18F. Bellugou
Thống kê
00⚑5
⚑221
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm11
8Trúng đích7
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị5
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
479Chuyền bóng388
394Chuyền chính xác296
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
64Ghi được76
41Thủng lưới50
1.36Bàn thắng mỗi trận1.65
20Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai31