AJ Auxerre
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Grenoble Foot 38

AJ Auxerre vs Grenoble Foot 38

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 3-0 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 2 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 5, Grenoble Foot 38 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Trọng tài
R. Lissorgue
Phong độ
WLLLW AJ Auxerre
DLWLW Grenoble Foot 38
  1. 3' M. Autret11m 1-0
  2. 14' G. Hein · L. Sinayoko 2-0
  3. 42' Orges Bunjaku
  4. HT2-0
  5. 69' A. Ndom G. Perrin
  6. 69' O. Boissy T. Ondaan
  7. 69' A. Abdallah J. Mombris
  8. 79' S. Cissé Y. Marchand
  9. 80' N. Mercier G. Hein
  10. 85' H. Sakhi · N. Mercier 3-0
  11. 86' M. Ben Fredj L. Sinayoko
  12. FT3-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Furlan
  1. 16D. Léon 7.3
  2. 20A. Coeff 7.3
  3. 3Q. Bernard 7.3
  4. 4Jubal 6.9
  5. 5T. Pellenard 7.2
  6. 29M. Autret 7.9
  7. 12B. Touré 6.9
  8. 22H. Sakhi 7.9
  9. 10G. Perrin ▼ 69' 6.9
  10. 7G. Hein ▼ 80' 8.0
  11. 25L. Sinayoko ▼ 86' 7.5

Dự bị 7

  1. 6A. Ndom ▲ 69' 6.5
  2. 11N. Mercier ▲ 80' 7.2
  3. 14M. Ben Fredj ▲ 86'
  4. 30S. Laiton
  5. 15A. Georgen
  6. 26P. Joly
  7. 2C. Arcus
Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jacobacci
  1. 1B. Maubleu 5.9
  2. 14L. Nestor 6.9
  3. 23J. Mombris ▼ 69' 6.0
  4. 17L. Néry 6.2
  5. 5A. Monfray 6.9
  6. 22Y. Ravet 7.3
  7. 8A. Belmonte 6.6
  8. 24Y. Marchand ▼ 79' 6.3
  9. 25O. Bunjaku 6.2
  10. 11A. Anani 6.2
  11. 20T. Ondaan ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 27O. Boissy ▲ 69' 6.3
  2. 29A. Abdallah ▲ 69' 6.5
  3. 33S. Cissé ▲ 79' 6.3
  4. 28J. Sylvestre-Brac
  5. 34Z. Labyad
  6. 30E. Salles
  7. 35E. Strazzeri

Thống kê

001
310
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
5Trúng đích1
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
1Phạt góc3
4Việt vị6
11Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
633Chuyền bóng442
553Chuyền chính xác378
87%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Toulouse F.C.
38 82 - 33 +49 79
2
Ajaccio
38 39 - 19 +20 75
3
AJ Auxerre
38 61 - 39 +22 74
4
Paris Saint-Germain
38 54 - 35 +19 70
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 47 - 34 +13 68
6
En Avant de Guingamp
38 52 - 48 +4 58
7
Caen
38 51 - 42 +9 50
8
Le Havre AC
38 38 - 41 -3 50
9
Nîmes Olympique
38 44 - 51 -7 49
10
Pau Football Club
38 41 - 49 -8 49
11
Dijon FCO
38 48 - 53 -5 47
12
SC Bastia
38 38 - 36 +2 46
13
Niort
38 39 - 42 -3 46
14
Amiens SC
38 43 - 41 +2 44
15
Grenoble Foot 38
38 32 - 44 -12 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 47 -13 44
17
Rodez AF
38 32 - 42 -10 43
18
US Quevilly-Rouen
38 33 - 50 -17 40
19
USL Dunkerque
38 28 - 53 -25 31
20
AS Nancy
38 32 - 69 -37 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
89Ghi được36
58Thủng lưới54
1.78Bàn thắng mỗi trận0.82
18Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu