AJ Auxerre vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 5, Grenoble Foot 38 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 37
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Olivier Thual, France
- Phong độ
- WLLLW AJ Auxerre
- DLWLW Grenoble Foot 38
- 3' 0-1 Jubalphản lưới
- 39' M. Le Bihan · C. Arcus 1-1
- HT1-1
- 49' ▲ J. Gaspar ▼ H. Abou Demba
- 61' ▲ A. Coeff ▼ R. Dugimont
- 69' ▲ Y. Ravet ▼ M. Diallo
- 70' ▲ M. Anani ▼ M. Djitté
- 75' Anthony Belmonte
- 86' ▲ Y. Begraoui ▼ B. Touré
- 88' ▲ F. Michel ▼ A. Belmonte
- 88' ▲ D. Henen ▼ Willy Semedo
- 90' Yoric Ravet
- 90' Abdel Hakim Abdallah
- FT1-1
Đội hình
- 16D. Léon 6.3
- 3Q. Bernard 6.7
- 4Jubal 6.9
- 2C. Arcus ⇢ 7.9
- 17G. Lloris 6.9
- 29M. Autret 6.9
- 12B. Touré ▼ 86' 6.7
- 22H. Sakhi 7.5
- 7G. Hein 6.7
- 8M. Le Bihan ⚽ 7.5
- 21R. Dugimont ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 20A. Coeff ▲ 61' 6.6
- 19Y. Begraoui ▲ 86' 7.2
- 32M. Ben Fredj
- 24O. Camara
- 40T. De Percin
- 14K. Boto
- 18F. Bellugou
- 1B. Maubleu 7.3
- 14L. Nestor 6.9
- 13H. Abou Demba ▼ 49' 6.7
- 5A. Monfray 7.2
- 29A. Abdallah 6.7
- 8A. Belmonte ▼ 88' 7.3
- 21J. Bénet 6.9
- 6C. Pickel 7.9
- 19M. Diallo ▼ 69' 7.0
- 7Willy Semedo ▼ 88' 6.2
- 2M. Djitté ▼ 70' 7.3
Dự bị 7
- 12J. Gaspar ▲ 49' 6.3
- 22Y. Ravet ▲ 69' 6.6
- 11M. Anani ▲ 70' 6.0
- 10F. Michel ▲ 88' 6.6
- 9D. Henen ▲ 88' 6.9
- 3B. Straalman
- 30E. Salles
Thống kê
00⚑6
⚑030
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm9
5Trúng đích1
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
6Phạt góc0
3Việt vị4
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
632Chuyền bóng394
524Chuyền chính xác299
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
76Ghi được64
50Thủng lưới41
1.65Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai32