Grenoble Foot 38
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AJ Auxerre

Grenoble Foot 38 vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 0-1 AJ Auxerre tại Ligue 2, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 5, AJ Auxerre thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 20
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Trọng tài
B. Lepaysant
Phong độ
DLWLW Grenoble Foot 38
WLLLW AJ Auxerre
  1. 25' Alec Georgen
  2. 31' 0-1 G. Charbonnier · M. Autret
  3. HT0-1
  4. 55' Paul Joly
  5. 66' A. Abdallah J. Correa
  6. 66' J. Jeno F. Michel
  7. 66' G. Perrin M. Autret
  8. 80' A. Ndom A. Georgen
  9. 81' O. Boissy D. Henen
  10. 81' G. Kokhreidze Y. Ravet
  11. 84' Jordy Gaspar
  12. 89' M. Ben Fredj R. Dugimont
  13. 90'+3 Birama Toure
  14. FT0-1

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Hognon
  1. 1B. Maubleu 7.2
  2. 14L. Nestor 6.6
  3. 12J. Gaspar 6.9
  4. 20A. Gersbach 6.3
  5. 28J. Sylvestre-Brac 6.7
  6. 22Y. Ravet ▼ 81' 6.7
  7. 33S. Cissé 7.0
  8. 10F. Michel ▼ 66' 6.9
  9. 6F. Bambock 7.0
  10. 26J. Correa ▼ 66' 7.3
  11. 9D. Henen ▼ 81' 6.5

Dự bị 7

  1. 29A. Abdallah ▲ 66' 6.3
  2. 34J. Jeno ▲ 66' 6.7
  3. 27O. Boissy ▲ 81' 6.6
  4. 7G. Kokhreidze ▲ 81' 6.3
  5. 30E. Salles
  6. 21C. Goteni
  7. 4M. Perez
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Furlan
  1. 16D. Léon 6.9
  2. 20A. Coeff 6.2
  3. 3Q. Bernard 7.2
  4. 2C. Arcus 6.9
  5. 15A. Georgen ▼ 80' 6.5
  6. 26P. Joly 7.3
  7. 29M. Autret ▼ 66' 7.3
  8. 12B. Touré 6.9
  9. 27A. Trouillet 6.3
  10. 19G. Charbonnier 7.3
  11. 21R. Dugimont ▼ 89' 7.3

Dự bị 7

  1. 10G. Perrin ▲ 66' 6.6
  2. 6A. Ndom ▲ 80' 6.7
  3. 14M. Ben Fredj ▲ 89'
  4. 11N. Mercier
  5. 24K. Chapelle
  6. 50C. Douguet
  7. 32Oumar Camara

Thống kê

013
230
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm11
0Trúng đích5
5Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị0
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua0
508Chuyền bóng479
410Chuyền chính xác382
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Toulouse F.C.
38 82 - 33 +49 79
2
Ajaccio
38 39 - 19 +20 75
3
AJ Auxerre
38 61 - 39 +22 74
4
Paris Saint-Germain
38 54 - 35 +19 70
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 47 - 34 +13 68
6
En Avant de Guingamp
38 52 - 48 +4 58
7
Caen
38 51 - 42 +9 50
8
Le Havre AC
38 38 - 41 -3 50
9
Nîmes Olympique
38 44 - 51 -7 49
10
Pau Football Club
38 41 - 49 -8 49
11
Dijon FCO
38 48 - 53 -5 47
12
SC Bastia
38 38 - 36 +2 46
13
Niort
38 39 - 42 -3 46
14
Amiens SC
38 43 - 41 +2 44
15
Grenoble Foot 38
38 32 - 44 -12 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 47 -13 44
17
Rodez AF
38 32 - 42 -10 43
18
US Quevilly-Rouen
38 33 - 50 -17 40
19
USL Dunkerque
38 28 - 53 -25 31
20
AS Nancy
38 32 - 69 -37 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
36Ghi được89
54Thủng lưới58
0.82Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn30
18Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu