AJ Auxerre vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 4-0 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 21 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 5, Grenoble Foot 38 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Amaury Delerue, France
- Phong độ
- WLLLW AJ Auxerre
- DLWLW Grenoble Foot 38
- 10' D. Mancini · K. Boto 1-0
- 24' Mickael Tacalfred
- 45' J. Adéoti 2-0
- HT2-0
- 47' C. Arcus 3-0
- 51' Ryan Sanusi
- 55' M. Yattara11m 4-0
- 56' ▲ J. Jighauri ▼ I. Coulibaly
- 57' Maxime Spano
- 67' Loïc Goujon
- 73' ▲ Birama Touré ▼ J. Féret
- 73' ▲ C. Tirard ▼ A. Elogo
- 77' ▲ R. Dugimont ▼ M. Yattara
- 80' ▲ B. Youssouf ▼ C. Arcus
- 83' ▲ F. Dady Ngoye ▼ M. Spano
- FT4-0
Đội hình
- 16Q. Westberg 8.8
- 20M. Tacalfred 6.6
- 26S. Souprayen 6.9
- 2C. Arcus ⚽ ▼ 80' 7.8
- 13K. Boto ⇢ 7.2
- 25J. Féret ▼ 73' 6.5
- 8J. Adéoti ⚽ 7.5
- 10R. Philippoteaux 6.7
- 15L. Goujon 6.9
- 7D. Mancini ⚽ 7.8
- 11M. Yattara ⚽ ▼ 77' 7.0
Dự bị 7
- 12Birama Touré ▲ 73' 6.6
- 29R. Dugimont ▲ 77' 6.5
- 17B. Youssouf ▲ 80' 6.6
- 23B. Ketkeophomphone
- 18F. Bellugou
- 21H. Sakhi
- 30S. Laiton
- 1B. Maubleu 4.9
- 23J. Mombris 6.0
- 29P. Gibaud 7.0
- 4E. Vandenabeele 6.4
- 17M. Spano ▼ 83' 5.4
- 10Y. M'Changama 7.7
- 6R. Sanusi 6.5
- 24I. Coulibaly ▼ 56' 6.2
- 22A. Elogo ▼ 73' 6.3
- 27M. Chergui 6.3
- 7F. Sotoca 6.9
Dự bị 7
- 18J. Jighauri ▲ 56' 6.6
- 8C. Tirard ▲ 73' 6.8
- 14F. Dady Ngoye ▲ 83' 6.3
- 5S. Bengriba
- 9N. Belvito
- 16P. Camara
- 28J. Delétraz
Thống kê
02⚑4
⚑1120
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm15
5Trúng đích7
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
4Phạt góc11
1Việt vị1
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
313Chuyền bóng422
233Chuyền chính xác324
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
41Ghi được49
42Thủng lưới52
0.98Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai32