Grenoble Foot 38
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AJ Auxerre

Grenoble Foot 38 vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 0-0 AJ Auxerre tại Ligue 2, 10 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 5, AJ Auxerre thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 37
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Trọng tài
Arnaud Baert
Phong độ
DLWLW Grenoble Foot 38
WLLLW AJ Auxerre
  1. 35' Benjaloud Youssouf
  2. 45' Samuel Souprayen
  3. HT0-0
  4. 64' I. Coulibaly R. Grange
  5. 68' M. Spano S. Bengriba
  6. 71' M. Barreto J. Féret
  7. 80' Y. Begraoui Y. Merdji
  8. 82' A. Elogo N. Belvito
  9. 90'+2 L. Goujon R. Philippoteaux
  10. FT0-0

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Hinschberger
  1. 16P. Camara 7.4
  2. 23J. Mombris 6.8
  3. 29P. Gibaud 6.9
  4. 5S. Bengriba ▼ 68' 7.1
  5. 13H. Abou Demba 7.7
  6. 20R. Grange ▼ 64' 7.0
  7. 10Y. M'Changama 6.7
  8. 6R. Sanusi 7.1
  9. 9N. Belvito ▼ 82' 6.9
  10. 27M. Chergui 6.9
  11. 7F. Sotoca 6.9

Dự bị 7

  1. 24I. Coulibaly ▲ 64' 6.8
  2. 17M. Spano ▲ 68' 6.7
  3. 22A. Elogo ▲ 82' 6.3
  4. 12L. Boussaha
  5. 18J. Jighauri
  6. 19Y. Pambou
  7. 30E. Salles
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Daury
  1. 1M. Michel 7.3
  2. 20M. Tacalfred 7.2
  3. 26S. Souprayen 6.8
  4. 2C. Arcus 8.2
  5. 17B. Youssouf 6.2
  6. 25J. Féret ▼ 71' 6.9
  7. 12Birama Touré 6.3
  8. 10R. Philippoteaux ▼ 90' 6.7
  9. 31L. Fomba 6.6
  10. 7D. Mancini 6.9
  11. 9Y. Merdji ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 4M. Barreto ▲ 71' 6.6
  2. 19Y. Begraoui ▲ 80' 6.4
  3. 15L. Goujon ▲ 90'
  4. 24J. Marcelin
  5. 28N. Bizet
  6. 8J. Adéoti
  7. 30S. Laiton

Thống kê

002
620
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm12
2Trúng đích3
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị3
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
431Chuyền bóng415
338Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
49Ghi được41
52Thủng lưới42
1.17Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu