F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
En Avant de Guingamp

F.C. Sochaux-Montbéliard vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5, hòa 4, En Avant de Guingamp thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 35
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
G. Paradis
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 34' Rassoul Ndiaye
  2. HT0-0
  3. 61' 0-1 B. Guillaume · J. Gaudin
  4. 62' M. Doumbia G. Weissbeck
  5. 63' I. Sissoko Eliezer Mayenda
  6. 73' H. Picard B. Guillaume
  7. 77' Maxime Sivis
  8. 77' J. Dossou M. Do Couto
  9. 77' V. Henry Y. Armougom
  10. 82' R. Pereira De Sa R. Ndiaye
  11. 87' T. Luvambo A. El Ouazzani
  12. 88' V. Manceau J. Gaudin
  13. 90'+7 Christ Makosso
  14. 90' Hugo Picard
  15. 90'+4 W. Tchimbembé T. Muyumba
  16. 90'+4 M. Barthelmé J. Livolant
  17. FT0-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Guégan
  1. 16M. Prévot 6.9
  2. 33N. Galves 7.2
  3. 34C. Makosso 6.7
  4. 5S. Agouzoul 7.2
  5. 18Y. Armougom ▼ 77' 6.6
  6. 14R. Ndiaye ▼ 82' 6.3
  7. 80S. Alvero 7.6
  8. 15A. Kalulu 6.7
  9. 10G. Weissbeck ▼ 62' 7.0
  10. 11M. Do Couto ▼ 77' 7.5
  11. 21Eliezer Mayenda ▼ 63' 6.2

Dự bị 6

  1. 70M. Doumbia ▲ 62' 7.3
  2. 9I. Sissoko ▲ 63' 6.2
  3. 24J. Dossou ▲ 77' 6.7
  4. 29V. Henry ▲ 77' 6.2
  5. 6R. Pereira De Sa ▲ 82' 6.7
  6. 30M. Jeannin
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Dumont
  1. 16E. Basilio 8.2
  2. 27M. Sivis 6.7
  3. 26M. Riou 6.7
  4. 22L. Mbe Soh 7.6
  5. 25J. Gaudin ▼ 88' 6.9
  6. 6T. Muyumba ▼ 90' 7.2
  7. 4D. Louiserre 6.7
  8. 9A. El Ouazzani ▼ 87' 6.9
  9. 18G. Courtet 6.2
  10. 29J. Livolant ▼ 90' 6.5
  11. 21B. Guillaume ▼ 73' 7.7

Dự bị 7

  1. 20H. Picard ▲ 73' 6.3
  2. 23T. Luvambo ▲ 87' 6.5
  3. 15V. Manceau ▲ 88' 6.3
  4. 12W. Tchimbembé ▲ 90'
  5. 28M. Barthelmé ▲ 90'
  6. 19F. Eboa Eboa
  7. 30D. Youfeigane

Thống kê

025
520
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm10
6Trúng đích3
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
550Chuyền bóng394
460Chuyền chính xác305
84%Chính xác chuyền77%

So sánh

48Trận đấu50
70Ghi được75
51Thủng lưới53
1.46Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu