En Avant de Guingamp vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 1-2 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 1, hòa 4, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Trọng tài
- N. Rainville
- Phong độ
- LWLDD En Avant de Guingamp
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 5' Youssouf M'Changama
- 13' Jerome Mombris
- 45'+2 M. Sivis · Y. M'Changama 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Teixeira ▼ A. Virginius
- 46' ▲ A. Kalulu ▼ H. Tebily
- 48' 1-1 R. Ndiaye · S. Ambri
- 54' Maxime Do Couto
- 58' Rassoul Ndiaye
- 60' ▲ G. Weissbeck ▼ T. Mauricio
- 60' ▲ J. Lopy ▼ O. Thioune
- 63' Tristan Muyumba
- 74' ▲ Y. Gomis ▼ M. Phaeton
- 74' ▲ Y. Cathline ▼ Y. MChangama
- 76' Hady Camara
- 78' 1-2 S. Ambri11m
- 81' ▲ Y. Kitala ▼ S. Ambri
- 82' Yann Kitala
- 85' ▲ M. Merghem ▼ S. Diarra
- 85' ▲ L. Carnot ▼ T. Muyumba
- 87' Maxence Prévot
- 90'+5 Mehdi Merghem
- 90'+8 Aldo Kalulu
- FT1-2
Đội hình
- 16E. Basilio 5.9
- 23J. Mombris 7.3
- 27M. Sivis ⚽ 7.2
- 33H. Camara 6.2
- 10Y. M'Changama ⇢ 7.2
- 6T. Muyumba ▼ 85' 6.3
- 18S. Diarra ▼ 85' 6.6
- 29J. Livolant 7.0
- 2B. Roux 6.3
- 9F. Pierrot 7.2
- 8M. Phaeton ▼ 74' 6.7
Dự bị 7
- 13Y. Gomis ▲ 74' 6.3
- 34Y. Cathline ▲ 74' 6.7
- 21M. Merghem ▲ 85' 6.9
- 11L. Carnot ▲ 85' 6.6
- 22L. Ndenbe
- 30D. Youfeigane
- 7E. Ba
- 16M. Prévôt 6.7
- 19F. Pogba 6.3
- 4A. Ndour 6.9
- 22I. Aaneba 6.3
- 2M. Senaya 6.7
- 7T. Mauricio ▼ 60' 6.3
- 6O. Thioune ▼ 60' 6.9
- 14R. Ndiaye ⚽ 7.2
- 17S. Ambri ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.6
- 20H. Tebily ▼ 46' 6.3
- 26A. Virginius ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 11M. Teixeira ▲ 46' 6.3
- 15A. Kalulu ▲ 46' 6.2
- 28G. Weissbeck ▲ 60' 6.9
- 8J. Lopy ▲ 60' 6.6
- 9Y. Kitala ▲ 81' 6.3
- 30M. Jeannin
- 33S. Diagne
Thống kê
05⚑5
⚑250
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm5
3Trúng đích2
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
5Phạt góc2
4Việt vị2
17Phạm lỗi18
5Thẻ vàng5
0Cứu thua2
413Chuyền bóng301
331Chuyền chính xác228
80%Chính xác chuyền76%
So sánh
46Trận đấu47
72Ghi được64
59Thủng lưới41
1.57Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai34