F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
En Avant de Guingamp

F.C. Sochaux-Montbéliard vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-0 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5, hòa 4, En Avant de Guingamp thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
A. Perreau Niel
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. HT0-0
  2. 56' Steve Ambri M. Do Couto
  3. 56' A. Virginius O. Thioune
  4. 68' A. Virginius 1-0
  5. 70' F. Pogba M. Senaya
  6. 76' Y. Kitala A. Kalulu
  7. 76' Y. Kaabouni R. Ndiaye
  8. 76' M. Phaëton M. Merghem
  9. 76' Y. Gomis T. Muyumba
  10. 84' M. Barthelmé M. Riou
  11. 90' Y. Cathline E. Ba
  12. FT1-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 30M. Jeannin 7.3
  2. 18C. Diedhiou 7.0
  3. 4A. Ndour 7.2
  4. 22I. Aaneba 7.2
  5. 2M. Senaya ▼ 70' 6.9
  6. 7T. Mauricio 8.2
  7. 6O. Thioune ▼ 56' 6.7
  8. 28G. Weissbeck 7.0
  9. 14R. Ndiaye ▼ 76' 7.0
  10. 15A. Kalulu ▼ 76' 6.2
  11. 11M. Do Couto ▼ 56' 6.6

Dự bị 7

  1. 17Steve Ambri ▲ 56' 7.2
  2. 26A. Virginius ▲ 56' 7.3
  3. 19F. Pogba ▲ 70' 6.3
  4. 9Y. Kitala ▲ 76' 6.5
  5. 10Y. Kaabouni ▲ 76' 6.3
  6. 16M. Prévot
  7. 20H. Tebily
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Dumont
  1. 16E. Basilio 7.2
  2. 24P. Lemonnier 7.3
  3. 22S. Quemper 7.7
  4. 33M. Riou ▼ 84' 7.2
  5. 7E. Ba ▼ 90' 6.6
  6. 10Y. M'Changama 7.5
  7. 6T. Muyumba ▼ 76' 7.2
  8. 21M. Merghem ▼ 76' 7.0
  9. 29J. Livolant 7.2
  10. 2B. Roux 6.5
  11. 9F. Pierrot 6.2

Dự bị 7

  1. 8M. Phaëton ▲ 76' 6.7
  2. 13Y. Gomis ▲ 76' 6.7
  3. 28M. Barthelmé ▲ 84' 6.9
  4. 20Y. Cathline ▲ 90'
  5. 34A. Vitelli
  6. 1H. Barbet
  7. 18S. Diarra

Thống kê

009
300
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm16
5Trúng đích3
8Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
3Cứu thua3
501Chuyền bóng466
403Chuyền chính xác361
80%Chính xác chuyền77%

So sánh

47Trận đấu46
64Ghi được72
41Thủng lưới59
1.36Bàn thắng mỗi trận1.57
19Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu