F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
En Avant de Guingamp

F.C. Sochaux-Montbéliard vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-0 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5, hòa 4, En Avant de Guingamp thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Arnaud Baert, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 22' Sikou Niakate
  2. HT0-0
  3. 51' Jacques-Alaixys Romao
  4. 62' R. Ndiaye B. Soumaré
  5. 68' A. Virginius B. Lasme
  6. 71' M. Poaty L. Ndenbe
  7. 80' R. Rodelin F. Pierrot
  8. 81' O. Thioune F. Ourega
  9. 81' A. Niane C. Bedia
  10. 87' B. Pelé G. Fofana
  11. FT0-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.6
  2. 3F. Pogba 7.3
  3. 4A. Ndour 7.0
  4. 22S. M'Bakata 7.2
  5. 15J. Lopy 7.3
  6. 20Y. Kaabouni 6.7
  7. 28G. Weissbeck 6.9
  8. 7B. Soumaré ▼ 62' 6.3
  9. 10F. Ourega ▼ 81' 6.5
  10. 14C. Bedia ▼ 81' 7.0
  11. 11B. Lasme ▼ 68' 6.7

Dự bị 7

  1. 25R. Ndiaye ▲ 62' 6.2
  2. 26A. Virginius ▲ 68' 6.3
  3. 6O. Thioune ▲ 81' 6.9
  4. 27A. Niane ▲ 81' 6.6
  5. 2P. Paye
  6. 1M. Jeannin
  7. 18C. Diedhiou
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Bompard
  1. 16E. Basilio 7.7
  2. 15J. Sorbon 6.9
  3. 28J. Mellot 7.5
  4. 21L. Ndenbe ▼ 71' 6.6
  5. 27S. Niakaté 6.9
  6. 26A. Romao 6.9
  7. 10Y. M'Changama 7.3
  8. 19G. Fofana ▼ 87' 6.9
  9. 29J. Livolant 6.7
  10. 13Y. Gomis 7.3
  11. 9F. Pierrot ▼ 80' 6.7

Dự bị 7

  1. 3M. Poaty ▲ 71' 6.6
  2. 23R. Rodelin ▲ 80' 6.3
  3. 22B. Pelé ▲ 87' 6.2
  4. 5L. Palun
  5. 1N. Larsen
  6. 32T. Muyumba
  7. 25M. Phaeton

Thống kê

001
420
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm6
4Trúng đích3
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
1Phạt góc4
3Việt vị3
14Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
531Chuyền bóng328
420Chuyền chính xác216
79%Chính xác chuyền66%

So sánh

47Trận đấu41
62Ghi được42
46Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận1.02
21Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu