F.C. Sochaux-Montbéliard
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
En Avant de Guingamp

F.C. Sochaux-Montbéliard vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 3-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 20 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5, hòa 4, En Avant de Guingamp thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 8
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Aurelien Petit, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 30' Sikou Niakate
  2. 34' A. Sané 1-0
  3. 39' A. Sané11m 2-0
  4. 44' 2-1 A. Gomis · Y. M'Changama
  5. HT2-1
  6. 46' B. Pelé M. Poaty
  7. 53' T. Touré · O. Thioune 3-1
  8. 54' R. Rodelin F. Pierrot
  9. 56' Félix Eboa Eboa
  10. 69' Y. N'Gbakoto R. Rodelin
  11. 78' Félix Eboa Eboa
  12. 78' Félix Eboa Eboa
  13. 84' G. Weissbeck J. Livolant
  14. 88' S. Daham M. Sitti
  15. 90' S. Privat A. Sané
  16. FT3-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 6.3
  2. 2P. Paye 7.2
  3. 4A. Teikeu 7.1
  4. 18C. Diedhiou 6.7
  5. 13C. Rocchia 6.8
  6. 20Y. Kaabouni 6.7
  7. 6O. Thioune 7.2
  8. 33M. Sitti ▼ 88' 6.3
  9. 27A. Sané ⚽2 ▼ 90' 8.4
  10. 14T. Touré 6.9
  11. 29J. Livolant ▼ 84' 7.1

Dự bị 7

  1. 28G. Weissbeck ▲ 84' 6.5
  2. 8S. Daham ▲ 88'
  3. 9S. Privat ▲ 90'
  4. 30L. Ati-Zigi
  5. 10F. Ourega
  6. 26J. Pendant
  7. 22S. Mbakata
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Lair
  1. 16M. Caillard 6.6
  2. 29C. Kerbrat 6.6
  3. 28J. Mellot 7.3
  4. 20F. Eboa Eboa 4.8
  5. 3M. Poaty ▼ 46' 6.4
  6. 27S. Niakate 4.8
  7. 8P. Valdivia 6.7
  8. 10Y. M'Changama 6.9
  9. 6L. Phiri 6.9
  10. 13A. Gomis 7.4
  11. 9F. Pierrot ▼ 54' 6.2

Dự bị 7

  1. 22B. Pelé ▲ 46' 6.7
  2. 23R. Rodelin ▲ 54' 6.4
  3. 12Y. N'Gbakoto ▲ 69' 6.6
  4. 17M. Boudjemaa
  5. 5L. Palun
  6. 1T. Guivarch
  7. 19M. Merghem

Thống kê

004
331
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm9
6Trúng đích1
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
371Chuyền bóng355
300Chuyền chính xác269
81%Chính xác chuyền76%

So sánh

29Trận đấu29
28Ghi được40
32Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu