En Avant de Guingamp
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

En Avant de Guingamp vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 1, hòa 4, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 9
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
Sylvain Palhies, France
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 38' Jeremy Mellot
  2. HT0-0
  3. 63' B. Lasme F. Ourega
  4. 65' Chris Bedia
  5. 68' L. Palun J. Mellot
  6. 74' B. Pelé B. Roux
  7. 75' R. Rodelin J. Livolant
  8. 83' A. Niane G. Weissbeck
  9. 83' S. M'Bakata B. Soumaré
  10. 85' Y. N'Gbakoto G. Robail
  11. FT0-0

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Baždarević
  1. 16E. Basilio 7.6
  2. 8Pedro Rebocho 7.2
  3. 28J. Mellot ▼ 68' 7.0
  4. 4Philipe Sampaio 7.2
  5. 27S. Niakaté 7.5
  6. 26A. Romao 6.9
  7. 10Y. M'Changama 7.2
  8. 29J. Livolant ▼ 75' 6.9
  9. 2B. Roux ▼ 74' 6.2
  10. 31G. Robail ▼ 85' 6.9
  11. 13Y. Gomis 6.9

Dự bị 7

  1. 5L. Palun ▲ 68' 6.7
  2. 22B. Pelé ▲ 74' 6.9
  3. 23R. Rodelin ▲ 75' 6.6
  4. 12Y. N'Gbakoto ▲ 85' 6.3
  5. 15J. Sorbon
  6. 30D. Youfeigane
  7. 24P. Valdivia
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.2
  2. 2P. Paye 6.9
  3. 3F. Pogba 7.2
  4. 18C. Diedhiou 7.0
  5. 19R. Sans 7.5
  6. 15J. Lopy 7.0
  7. 6O. Thioune 6.5
  8. 28G. Weissbeck ▼ 83' 6.7
  9. 7B. Soumaré ▼ 83' 6.3
  10. 10F. Ourega ▼ 63' 6.7
  11. 14C. Bedia 6.2

Dự bị 7

  1. 11B. Lasme ▲ 63' 6.7
  2. 27A. Niane ▲ 83' 6.6
  3. 22S. M'Bakata ▲ 83' 6.7
  4. 26A. Virginius
  5. 1M. Jeannin
  6. 20Y. Kaabouni
  7. 25R. N'Diaye

Thống kê

013
401
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm4
1Trúng đích3
5Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc4
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
652Chuyền bóng323
560Chuyền chính xác218
86%Chính xác chuyền67%

So sánh

41Trận đấu47
42Ghi được62
48Thủng lưới46
1.02Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu