Grenoble Foot 38
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Annecy

Grenoble Foot 38 vs F.C. Annecy

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 2-1 F.C. Annecy tại Ligue 2, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 3, F.C. Annecy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 27
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Trọng tài
A. Perreau Niel
Phong độ
LDLWL Grenoble Foot 38
WWLDW F.C. Annecy
  1. 4' M. Phaëton · J. Gaspar 1-0
  2. 23' Ahmed Kashi
  3. 29' M. Perez F. Bambock
  4. 29' M. El Jaouhari Y. Demoncy
  5. 30' 1-1 M. Sahi · M. El Jaouhari
  6. 37' Joris Correa
  7. HT1-1
  8. 50' Kevin Testud
  9. 60' A. Sanyang J. Correa
  10. 72' M. Phaëton · A. Sbaï 2-1
  11. 80' A. Bosetti K. Testud
  12. 80' K. Faradé A. Kashi
  13. 86' Vincent Pajot
  14. 90'+4 Matthias Phaeton
  15. 90'+4 Vincent Pajot
  16. 90'+4 Vincent Pajot
  17. FT2-1

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Hognon
  1. 1B. Maubleu 7.5
  2. 39M. Tourraine 6.2
  3. 5A. Monfray 6.7
  4. 21A. Tchaptchet 6.6
  5. 12J. Gaspar 7.6
  6. 6F. Bambock ▼ 29' 6.3
  7. 8J. Bénet 7.3
  8. 97J. Tell 6.3
  9. 80J. Correa ▼ 60' 6.0
  10. 11A. Sbaï 7.3
  11. 7M. Phaëton ⚽2 8.9

Dự bị 7

  1. 4M. Perez ▲ 29' 6.9
  2. 2A. Sanyang ▲ 60' 6.3
  3. 17L. Néry
  4. 13M. Diop
  5. 38B. Dedola
  6. 70S. Touray
  7. 18B. Yaméogo
F.C. Annecy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Guyot
  1. 1F. Escales 6.7
  2. 3A. Temanfo 6.5
  3. 14K. Mouanga 6.6
  4. 13G. Jean 6.6
  5. 29M. Bastian 6.0
  6. 17V. Pajot 6.9
  7. 5A. Kashi ▼ 80' 6.7
  8. 24Y. Demoncy ▼ 29' 6.7
  9. 12K. Testud ▼ 80' 6.3
  10. 20M. Sahi 7.0
  11. 27S. Shamal 7.3

Dự bị 6

  1. 18M. El Jaouhari ▲ 29' 7.5
  2. 23A. Bosetti ▲ 80' 6.3
  3. 10K. Faradé ▲ 80' 6.3
  4. 16T. Callens
  5. 8J. Gonçalvés
  6. 46N. Falconnier

Thống kê

110
541
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm9
5Trúng đích6
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
0Phạt góc5
5Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
469Chuyền bóng385
347Chuyền chính xác268
74%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Havre AC
38 46 - 19 +27 75
2
FC Metz
38 61 - 33 +28 72
3
FC Girondins de Bordeaux
37 51 - 27 +24 69
4
SC Bastia
38 52 - 45 +7 60
5
Caen
38 52 - 43 +9 59
6
En Avant de Guingamp
38 51 - 46 +5 55
7
Paris Saint-Germain
38 45 - 43 +2 55
8
AS Saint-Étienne
38 63 - 57 +6 53
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 54 - 41 +13 52
10
Grenoble Foot 38
38 33 - 36 -3 51
11
US Quevilly-Rouen
38 47 - 49 -2 50
12
Amiens SC
38 40 - 52 -12 47
13
Pau Football Club
38 40 - 52 -12 47
14
Laval
38 44 - 56 -12 46
15
Valenciennes FC
38 42 - 49 -7 45
16
F.C. Annecy
38 39 - 51 -12 45
17
Rodez AF
37 38 - 44 -6 43
18
Dijon FCO
38 38 - 43 -5 42
19
Nîmes Olympique
38 44 - 62 -18 36
20
Niort
38 35 - 67 -32 29

So sánh

51Trận đấu53
50Ghi được73
48Thủng lưới71
0.98Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu