F.C. Annecy vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 3-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 3, hòa 2, Grenoble Foot 38 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Parc des Sports, Annecy
- Phong độ
- WWLDW F.C. Annecy
- LDLWL Grenoble Foot 38
- 28' C. Billemaz · Y. Demoncy 1-0
- 34' 1-1 J. Olaïtan · Y. Diaby
- HT1-1
- 46' ▲ J. Kouadio ▼ F. Lajugie
- 46' A. Larose · V. Pajot 2-1
- 51' C. Billemaz · P. Ganiou 3-1
- 60' Gaëtan Paquiez
- 65' ▲ E. Sylvestre ▼ J. Olaïtan
- 66' ▲ J. Tiendrébéogo ▼ P. Ganiou
- 74' ▲ Q. Paris ▼ A. Yahi
- 74' ▲ K. Djoco ▼ A. Larose
- 74' ▲ N. Zahui ▼ M. Xantippe
- 74' ▲ A. Kérouédan ▼ Y. Diaby
- 74' ▲ A. Jabbari ▼ N. Elphege
- 75' Sidi Bane
- 83' ▲ L. Nestor ▼ G. Paquiez
- 85' ▲ N. Lemina ▼ Y. Demoncy
- 90'+2 Jessy Benet
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Escales
- 4P. Ganiou▼ 66'
- 41T. Delphis
- 6F. Lajugie▼ 46'
- 15S. Bane
- 17V. Pajot
- 5A. Kashi
- 22C. Billemaz
- 28A. Larose▼ 74'
- 24Y. Demoncy▼ 85'
- 35A. Yahi▼ 74'
Dự bị 7
- 27J. Kouadio▲ 46'
- 20J. Tiendrébéogo▲ 66'
- 33Q. Paris▲ 74'
- 10K. Djoco▲ 74'
- 7N. Lemina▲ 85'
- 32K. Veniere
- 16T. Callens
- 13M. Diop
- 17S. Delos
- 29G. Paquiez▼ 83'
- 24L. Mouyokolo
- 33E. Sarıkaya
- 27M. Xantippe▼ 74'
- 7Y. Diaby▼ 74'
- 6D. Rigo
- 8J. Benet
- 28J. Olaïtan▼ 65'
- 23N. Elphege▼ 74'
Dự bị 7
- 10E. Sylvestre▲ 65'
- 87N. Zahui▲ 74'
- 9A. Kérouédan▲ 74'
- 38A. Jabbari▲ 74'
- 14L. Nestor▲ 83'
- 21A. Tchaptchet
- 16B. Allain
Thống kê
01⚑7
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích4
0Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị9
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
282Chuyền bóng267
73%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
62Ghi được62
61Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai33