F.C. Annecy

F.C. Annecy

Pháp · Ligue 2

F.C. Annecy: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Ligue 2 — điểm: 13, số trận: 9. Trận tiếp theo: F.C. Sochaux-Montbéliard vs F.C. Annecy, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: F.C. Annecy 1-2 AS Nancy, 16 tháng 10.

Phong độ
LLWWL
HLV
L. Guyot · Từ 2021
Vị trí
8 · Đ: 13 · Tr: 9 →
Sân vận động
Parc des Sports, Annecy · 15.660

Lịch thi đấu

06-11
US Boulogne
F.C. Annecy
–
–
20-11
F.C. Annecy
Clermont Foot 63
–
–
04-12
F.C. Annecy
Laval
–
–
11-12
FC Nantes
F.C. Annecy
–
–
02-01
F.C. Annecy
AS Saint-Étienne
–
–
15-01
Red Star F.C.
F.C. Annecy
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–5–6
Sân khách
9–2–9
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,4
Hiệp hai
0,7 : 0,8
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-29× · 23%
  • 1-06× · 15%
  • 2-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 2 9414 111134-3-3
Friendlies Clubs 3111 360—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 70 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 44 · 12% 17% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 63 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 57 · 16% 15% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 70 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 51 · 14% 17% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 61 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 59 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 78 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 60 · 17% 19% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 77 · 18% 76–90′ · Thủng lưới 82 · 23% 18% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 265, 2015–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu