Grenoble Foot 38 vs F.C. Annecy
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-0 F.C. Annecy tại Ligue 2, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 2, F.C. Annecy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Phong độ
- LDLWL Grenoble Foot 38
- WWLDW F.C. Annecy
- HT0-0
- 58' ▲ S. Ntamack Ndimba ▼ J. Kodjia
- 63' ▲ C. Billemaz ▼ N. Kandil
- 64' ▲ A. Larose ▼ S. Shamal
- 65' ▲ A. Sanyang ▼ A. Sbaï
- 76' ▲ P. Meïssa Ba ▼ V. Postolachi
- 80' J. Benet · L. Joseph 1-0
- 84' ▲ Z. Bengueddoudj ▼ Y. Barry
- 87' ▲ J. Jeno ▼ L. Joseph
- 90'+5 Abdoulie Sanyang
- FT1-0
Đội hình
- 16B. Allain
- 39M. Tourraine
- 5A. Monfray
- 4M. Diarra
- 29G. Paquiez
- 25T. Valls
- 6D. Rigo
- 8J. Benet
- 19L. Joseph▼ 87'
- 17V. Postolachi▼ 76'
- 11A. Sbaï▼ 65'
Dự bị 7
- 2A. Sanyang▲ 65'
- 7P. Meïssa Ba▲ 76'
- 15J. Jeno▲ 87'
- 10E. Sylvestre
- 13M. Diop
- 14L. Nestor
- 27M. Xantippe
- 1F. Escales
- 41T. Delphis
- 4M. Diaz
- 13G. Jean
- 3M. Mahop
- 21M. Adeline
- 17V. Pajot
- 20Y. Barry▼ 84'
- 18N. Kandil▼ 63'
- 24J. Kodjia▼ 58'
- 27S. Shamal▼ 64'
Dự bị 7
- 19S. Ntamack Ndimba▲ 58'
- 22C. Billemaz▲ 63'
- 28A. Larose▲ 64'
- 29Z. Bengueddoudj▲ 84'
- 8J. Gonçalvés
- 16T. Callens
- 2H. Soukouna
Thống kê
01⚑8
⚑400
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm6
6Trúng đích3
7Chệch đích2
3Bị chặn1
8Phạt góc4
5Việt vị3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
580Chuyền bóng345
79%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
52Ghi được68
49Thủng lưới62
1.18Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai35