Grenoble Foot 38
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Annecy

Grenoble Foot 38 vs F.C. Annecy

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-3 F.C. Annecy tại Ligue 2, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 2, F.C. Annecy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 6
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Phong độ
LDLWL Grenoble Foot 38
WWLDW F.C. Annecy
  1. 43' Julien Kouadio
  2. HT0-0
  3. 46' M. Bechikh N. Elphege
  4. 52' 0-1 Q. Paris · T. Rowe
  5. 56' T. Rambaud Q. Paris
  6. 60' 0-2 T. Rambaud
  7. 61' Y. Diaby N. Zahui
  8. 61' A. Kerouedan B. Mouazan
  9. 71' C. Vidal H. Mbock
  10. 71' J. Tiendrebeogo B. Toure
  11. 71' H. Koutoune T. Rowe
  12. 71' P. Venot A. Hbouch
  13. 82' M. Mion M. Xantippe
  14. 82' M. Veillon J. Kouadio
  15. 83' 0-3 J. Tiendrebeogo · C. Billemaz
  16. 90' Y. Diaby 1-3
  17. FT1-3

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Franck Rizzetto
  1. 13M. Diop
  2. 17S. Delos
  3. 29G. Paquiez
  4. 24L. Mouyokolo
  5. 4S. Mambo
  6. 27M. Xantippe ▼ 82'
  7. 19N. Zahui ▼ 61'
  8. 25T. Valls
  9. 18H. Mbock ▼ 71'
  10. 15B. Mouazan ▼ 61'
  11. 23N. Elphege ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 16B. Allain
  2. 26M. Mion ▲ 82'
  3. 33E. Sarikaya
  4. 5C. Vidal ▲ 71'
  5. 37M. Bechikh ▲ 46'
  6. 7Y. Diaby ▲ 61'
  7. 9A. Kerouedan ▲ 61'
F.C. Annecy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Laurent Guyot
  1. 1F. Escales
  2. 41T. Delphis
  3. 18A. Drouhin
  4. 27J. Kouadio ▼ 82'
  5. 2T. Rowe ▼ 71'
  6. 17V. Pajot
  7. 5A. Kashi
  8. 22C. Billemaz
  9. 71B. Toure ▼ 71'
  10. 33Q. Paris ▼ 56'
  11. 8A. Hbouch ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 16T. Callens
  2. 20J. Tiendrebeogo ▲ 71'
  3. 3H. Koutoune ▲ 71'
  4. 23M. Veillon ▲ 82'
  5. 10M. Benama
  6. 25P. Venot ▲ 71'
  7. 9T. Rambaud ▲ 56'

Thống kê

004
1010
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm12
3Trúng đích7
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc10
3Việt vị0
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
416Chuyền bóng390
326Chuyền chính xác295
78%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
34Ghi được49
46Thủng lưới42
0.92Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu