Grenoble Foot 38 vs F.C. Annecy
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-2 F.C. Annecy tại Ligue 2, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 2, F.C. Annecy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Phong độ
- LDLWL Grenoble Foot 38
- WWLDW F.C. Annecy
- 23' Antoine Larose
- 28' Gabin Secrétant
- HT0-0
- 56' ▲ Thibault Rambaud ▼ Moïse Sahi
- 56' ▲ Zepiqueno Redmond ▼ Kadan Young
- 66' 0-1 Thibault Rambaud
- 67' ▲ Paul Venot ▼ Antoine Larose
- 67' ▲ Jonathan Do Marcolino ▼ Gabin Secrétant
- 73' ▲ Ugo Bonnet ▼ Lucas Bernadou
- 74' Samba Lele Diba · Ugo Bonnet 1-1
- 79' ▲ Jules Mouton ▼ Samba Lele Diba
- 79' ▲ Mamady Bangre ▼ Baptiste Mouazan
- 84' ▲ Pascal Mozie ▼ M. Koné
- 90' Thibault Rambaud
- 90'+1 1-2 Paul Venot · Julien Kouadio
- 90'+2 ▲ Dillion Hoogerwerf ▼ Jean-Guy Akpa Akpro
- 90'+2 ▲ Mohamed Bechikh ▼ Yohann Magnin
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Olliero
- 19N. Zahui
- 43A. Pelon
- 5C. Vidal
- 27M. Xantippe
- 6Y. Magnin▼ 90'
- 92J. Akpa Akpro▼ 90'
- 30S. Diba▼ 79'
- 8L. Bernadou▼ 73'
- 10B. Mouazan▼ 79'
- 47K. Fofana
Dự bị 9
- 12U. Bonnet▲ 73'
- 23D. Hoogewerf
- 44Owen Martinez-Jullien
- 50A. Medroub
- 46J. Mouton▲ 79'
- 48S. Niakaté
- 37M. Bechikh▲ 90'
- 11M. Bangré▲ 79'
- 16B. Allain
- 1F. Escales
- 41T. Delphis
- 23M. Veillon
- 33Gabin Secrétant▼ 67'
- 27J. Kouadio
- 14M. Koné▼ 84'
- 5A. Kashi
- 22C. Billemaz
- 28A. Larose▼ 67'
- 80M. Sahi▼ 56'
- 12K. Young▼ 56'
Dự bị 8
- 25P. Venot▲ 67'
- 26A. Do Marcolino
- 16T. Callens
- 21E. Marre
- 15P. Mozie▲ 84'
- 9T. Rambaud▲ 56'
- 17Z. Redmond▲ 56'
- 19K. Veniere
Thống kê
00⚑5
⚑630
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm13
2Trúng đích4
6Chệch đích7
1Bị chặn2
5Phạt góc6
4Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
352Chuyền bóng442
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
11Trận đấu7
14Ghi được8
20Thủng lưới10
1.27Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai4