Grenoble Foot 38 vs F.C. Annecy
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 0-0 F.C. Annecy tại Ligue 2, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 2, F.C. Annecy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Phong độ
- LDLWL Grenoble Foot 38
- WWLDW F.C. Annecy
- HT0-0
- 63' ▲ K. Djoco ▼ T. Dago
- 63' ▲ W. Tiendrébéogo ▼ A. Bermont
- 67' ▲ A. Kérouédan ▼ M. Bangré
- 68' Kapitbafan Djoco
- 74' ▲ G. Paquiez ▼ S. Delos
- 74' ▲ N. Mbemba ▼ J. Benet
- 82' ▲ K. Cissé ▼ C. Billemaz
- 82' ▲ F. Nsakala ▼ A. Larose
- 86' Francois Lajugie
- 86' ▲ A. Jabbari ▼ J. Olaïtan
- FT0-0
Đội hình
- 13M. Diop
- 17S. Delos▼ 74'
- 4M. Diarra
- 21A. Tchaptchet
- 77A. Mendy
- 6D. Rigo
- 19L. Joseph
- 11M. Bangré▼ 67'
- 8J. Benet▼ 74'
- 28J. Olaïtan▼ 86'
- 7P. Meïssa Ba
Dự bị 7
- 9A. Kérouédan▲ 67'
- 29G. Paquiez▲ 74'
- 31N. Mbemba▲ 74'
- 38A. Jabbari▲ 86'
- 16B. Allain
- 70S. Touray
- 24L. Mouyokolo
- 1F. Escales
- 6F. Lajugie
- 27J. Kouadio
- 2H. Soukouna
- 41T. Delphis
- 26A. Bermont▼ 63'
- 5A. Kashi
- 24Y. Demoncy
- 28A. Larose▼ 82'
- 22C. Billemaz▼ 82'
- 9T. Dago▼ 63'
Dự bị 7
- 10K. Djoco▲ 63'
- 20W. Tiendrébéogo▲ 63'
- 23K. Cissé▲ 82'
- 21F. Nsakala▲ 82'
- 16T. Callens
- 7N. Lemina
- 42W. Debbiche
Thống kê
00⚑2
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm15
2Trúng đích5
0Chệch đích6
4Bị chặn4
2Phạt góc3
5Việt vị0
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
432Chuyền bóng435
66%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
62Ghi được62
55Thủng lưới61
1.48Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai35