F.C. Annecy vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 0-0 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 4, hòa 3, Grenoble Foot 38 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Parc des Sports, Annecy
- Trọng tài
- B. Lepaysant
- Phong độ
- WWLDW F.C. Annecy
- LDLWL Grenoble Foot 38
- 36' Mohamed Amine Sbai
- 39' Ahmed Kashi
- HT0-0
- 52' ▲ J. Correa ▼ A. Sbaï
- 69' ▲ S. Shamal ▼ A. Bosetti
- 70' ▲ S. Touray ▼ A. Ngando
- 70' ▲ M. Perez ▼ F. Michel
- 79' ▲ M. El Jaouhari ▼ A. Phliponeau
- 79' ▲ C. Billemaz ▼ M. Sahi
- 80' ▲ A. Temanfo ▼ V. Pajot
- 83' ▲ O. Inikurogha ▼ A. Sanyang
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Escales 7.5
- 6F. Lajugie 7.2
- 14K. Mouanga 7.2
- 13G. Jean 6.9
- 5A. Kashi 7.0
- 12K. Testud 7.5
- 17V. Pajot ▼ 80' 6.9
- 26A. Phliponeau ▼ 79' 7.2
- 29M. Bastian 7.3
- 23A. Bosetti ▼ 69' 6.7
- 20M. Sahi ▼ 79' 6.7
Dự bị 7
- 27S. Shamal ▲ 69' 6.2
- 18M. El Jaouhari ▲ 79' 6.7
- 22C. Billemaz ▲ 79' 6.3
- 3A. Temanfo ▲ 80' 6.9
- 8J. Gonçalvés
- 11J. Rocchi
- 16T. Callens
- 1B. Maubleu 7.9
- 12J. Gaspar 6.9
- 5A. Monfray 7.2
- 21A. Tchaptchet 6.9
- 20A. Gersbach 7.0
- 10F. Michel ▼ 70' 6.3
- 6F. Bambock 7.0
- 2A. Sanyang ▼ 83' 5.6
- 23A. Ngando ▼ 70' 6.9
- 11A. Sbaï ▼ 52' 5.9
- 19M. Phaëton 6.5
Dự bị 7
- 80J. Correa ▲ 52' 6.5
- 70S. Touray ▲ 70' 6.2
- 4M. Perez ▲ 70' 6.6
- 35O. Inikurogha ▲ 83' 6.5
- 17L. Néry
- 29G. Paquiez
- 30E. Salles
Thống kê
01⚑4
⚑110
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm4
5Trúng đích2
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
4Phạt góc1
1Việt vị5
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
406Chuyền bóng349
267Chuyền chính xác220
66%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
53Trận đấu51
73Ghi được50
71Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai26