AJ Auxerre
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:4
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

AJ Auxerre vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 20 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 5, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Promotion Play-offs - 2nd Round
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Trọng tài
J. Brisard
Phong độ
WLLLW AJ Auxerre
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. HT0-0
  2. 60' V. Henry
  3. 66' G. Charbonier
  4. 73' R. Ndiaye T. Mauricio
  5. 73' Steve Ambri M. Do Couto
  6. 80' G. Perrin L. Sinayoko
  7. 85' Y. Kitala A. Kalulu
  8. 90' A. Trouillet M. Autret
  9. 90' C. Diedhiou I. Aaneba
  10. 92' Q. Bernard
  11. 105' R. Dugimont G. Hein
  12. 105' Y. Kaabouni O. Thioune
  13. 105' A. Virginius G. Weissbeck
  14. 108' Y. Kitala
  15. 116' M. Prevot
  16. 120'+1 P. Joly Q. Bernard
  17. 120'+1 0-1 F. Pogba11m
  18. 120'+2 R. Dugimont11m 1-1
  19. 120'+3 1-2 V. Henry11m
  20. 120'+4 Jubal11m 2-2
  21. 120'+5 Y. Kitala11mhỏng 11m
  22. 120'+6 G. Perrin11m 3-2
  23. 120'+7 3-3 A. Virginius11m
  24. 120'+8 G. Charbonnier11m 4-3
  25. 120'+9 4-4 Steve Ambri11m
  26. 120'+10 B. Touré11m 5-4
  27. FT0-0

Đội hình

AJ Auxerre HLV: J. Furlan
  1. 16D. Léon
  2. 20A. Coeff
  3. 3Q. Bernard ▼ 120'
  4. 4Jubal
  5. 2C. Arcus
  6. 29M. Autret ▼ 90'
  7. 12B. Touré
  8. 22H. Sakhi
  9. 19G. Charbonnier
  10. 7G. Hein ▼ 105'
  11. 25L. Sinayoko ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 10G. Perrin ▲ 80'
  2. 27A. Trouillet ▲ 90'
  3. 21R. Dugimont ▲ 105'
  4. 26P. Joly ▲ 120'
  5. 6A. Ndom
  6. 17G. Lloris
  7. 40T. De Percin
F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévot
  2. 19F. Pogba
  3. 4A. Ndour
  4. 29V. Henry
  5. 22I. Aaneba ▼ 90'
  6. 8J. Lopy
  7. 7T. Mauricio ▼ 73'
  8. 6O. Thioune ▼ 105'
  9. 28G. Weissbeck ▼ 105'
  10. 15A. Kalulu ▼ 85'
  11. 11M. Do Couto ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 14R. Ndiaye ▲ 73'
  2. 17Steve Ambri ▲ 73'
  3. 9Y. Kitala ▲ 85'
  4. 18C. Diedhiou ▲ 90'
  5. 10Y. Kaabouni ▲ 105'
  6. 26A. Virginius ▲ 105'
  7. 30M. Jeannin

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Toulouse F.C.
38 82 - 33 +49 79
2
Ajaccio
38 39 - 19 +20 75
3
AJ Auxerre
38 61 - 39 +22 74
4
Paris Saint-Germain
38 54 - 35 +19 70
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 47 - 34 +13 68
6
En Avant de Guingamp
38 52 - 48 +4 58
7
Caen
38 51 - 42 +9 50
8
Le Havre AC
38 38 - 41 -3 50
9
Nîmes Olympique
38 44 - 51 -7 49
10
Pau Football Club
38 41 - 49 -8 49
11
Dijon FCO
38 48 - 53 -5 47
12
SC Bastia
38 38 - 36 +2 46
13
Niort
38 39 - 42 -3 46
14
Amiens SC
38 43 - 41 +2 44
15
Grenoble Foot 38
38 32 - 44 -12 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 47 -13 44
17
Rodez AF
38 32 - 42 -10 43
18
US Quevilly-Rouen
38 33 - 50 -17 40
19
USL Dunkerque
38 28 - 53 -25 31
20
AS Nancy
38 32 - 69 -37 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
89Ghi được64
58Thủng lưới41
1.78Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu