F.C. Sochaux-Montbéliard vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-4 AJ Auxerre tại Ligue 2, 23 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 3, AJ Auxerre thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 15
- Trọng tài
- Bastein Dechepy
- Phong độ
- DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
- WLLLW AJ Auxerre
- 18' 0-1 R. Philippoteaux · Birama Touré
- HT0-1
- 46' ▲ S. Daham ▼ Anderson Cruz
- 53' 0-2 M. Tacalfred · J. Féret
- 54' Jordan Adeoti
- 60' Kenji Van Boto
- 62' E. Demirović11m 1-2
- 68' ▲ A. Sané ▼ T. Robinet
- 75' Ermedin Demirović
- 76' Mickael Tacalfred
- 77' ▲ B. Ketkeophomphone ▼ D. Mancini
- 79' 1-3 R. Philippoteaux11m
- 80' ▲ T. Obadeyi ▼ J. Pendant
- 82' Carlens Arcus
- 85' ▲ M. Yattara ▼ R. Dugimont
- 86' Samuel Souprayen
- 88' 1-4 J. Adéoti
- 90' ▲ L. Goujon ▼ J. Adéoti
- FT1-4
Đội hình
- 16M. Prévôt 5.8
- 24Rafa Navarro 5.7
- 4Josema Sánchez 6.9
- 23J. Pendant ▼ 80' 6.2
- 6J. Fuchs 5.9
- 18J. Ruiz 6.1
- 17E. Owusu 6.4
- 9T. Robinet ▼ 68' 6.9
- 21Nando García 6.4
- 14E. Demirović ⚽ 7.0
- 10Anderson Cruz ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 19S. Daham ▲ 46' 6.9
- 27A. Sané ▲ 68' 6.5
- 12T. Obadeyi ▲ 80' 6.2
- 2Rafa Páez
- 8Einar Galilea
- 22S. Mbakata
- 30L. Ati-Zigi
- 16Q. Westberg 6.5
- 20M. Tacalfred ⚽ 7.5
- 26S. Souprayen 6.6
- 2C. Arcus 6.7
- 13K. Boto 5.6
- 25J. Féret ⇢ 7.4
- 8J. Adéoti ⚽ ▼ 90' 7.1
- 12Birama Touré ⇢ 6.9
- 10R. Philippoteaux ⚽2 8.2
- 7D. Mancini ▼ 77' 7.4
- 29R. Dugimont ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 23B. Ketkeophomphone ▲ 77' 6.6
- 11M. Yattara ▲ 85' 6.5
- 15L. Goujon ▲ 90'
- 18F. Bellugou
- 21H. Sakhi
- 30S. Laiton
- 31L. Fomba
Thống kê
01⚑5
⚑650
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm13
3Trúng đích8
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
5Phạt góc6
3Việt vị3
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
418Chuyền bóng356
326Chuyền chính xác269
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
33Ghi được41
48Thủng lưới42
0.79Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai23