AJ Auxerre vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 19 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 5, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Bartolomeu Varela Teles, France
- Phong độ
- WLLLW AJ Auxerre
- DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
- 19' R. Dugimont · R. Philippoteaux 1-0
- 30' ▲ J. Ruiz ▼ S. Daham
- 39' Jean Ruiz
- HT1-0
- 59' ▲ J. Féret ▼ Y. Begraoui
- 68' ▲ A. Sané ▼ S. Mbakata
- 78' ▲ M. Sissoko ▼ B. Moltenis
- 86' ▲ M. Yattara ▼ R. Philippoteaux
- 87' Mohamed Sissoko
- 89' ▲ J. Adéoti ▼ D. Mancini
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Michel 7.7
- 20M. Tacalfred 7.0
- 13K. Boto 7.1
- 12Birama Touré 7.2
- 10R. Philippoteaux ⇢ ▼ 86' 6.8
- 15L. Goujon 7.2
- 31L. Fomba 7.1
- 7D. Mancini ▼ 89' 7.1
- 24J. Marcelin 7.6
- 29R. Dugimont ⚽ 8.4
- 19Y. Begraoui ▼ 59' 6.0
Dự bị 7
- 25J. Féret ▲ 59' 6.9
- 11M. Yattara ▲ 86' 6.5
- 8J. Adéoti ▲ 89'
- 2C. Arcus
- 30S. Laiton
- 9Y. Merdji
- 18F. Bellugou
- 16M. Prévôt 7.0
- 24Rafa Navarro 6.5
- 23J. Pendant 7.0
- 35B. Moltenis ▼ 78' 6.7
- 20C. Bayala 6.5
- 19S. Daham ▼ 30' 6.4
- 5O. Verdon 6.5
- 17E. Owusu 6.6
- 22S. Mbakata ▼ 68' 6.8
- 7Y. Mollo 7.2
- 28F. Etoundi 6.7
Dự bị 7
- 18J. Ruiz ▲ 30' 6.6
- 27A. Sané ▲ 68' 6.6
- 4M. Sissoko ▲ 78' 6.7
- 9T. Robinet
- 30L. Ati-Zigi
- 34R. Sans
- 10Anderson Cruz
Thống kê
00⚑2
⚑820
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm11
5Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc8
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
321Chuyền bóng415
235Chuyền chính xác333
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
41Ghi được33
42Thủng lưới48
0.98Bàn thắng mỗi trận0.79
17Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai23