F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AJ Auxerre

F.C. Sochaux-Montbéliard vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-0 AJ Auxerre tại Ligue 2, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 3, AJ Auxerre thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
R. Landry
Phong độ
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
WLLLW AJ Auxerre
  1. HT0-0
  2. 46' M. Autret A. Trouillet
  3. 52' M. Senaya V. Henry
  4. 65' Théo Pellenard
  5. 72' S. Ambri M. Teixeira
  6. 73' A. Virginius T. Mauricio
  7. 75' A. Ndom G. Perrin
  8. 77' Aly Ndom
  9. 86' Y. Kitala A. Kalulu
  10. 86' M. Viltard R. Ndiaye
  11. 90'+2 L. Sinayoko G. Hein
  12. FT0-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.2
  2. 19F. Pogba 7.0
  3. 4A. Ndour 7.2
  4. 29V. Henry ▼ 52' 6.2
  5. 22I. Aaneba 7.5
  6. 7T. Mauricio ▼ 73' 7.2
  7. 15A. Kalulu ▼ 86' 6.0
  8. 11M. Teixeira ▼ 72' 7.0
  9. 6O. Thioune 6.9
  10. 28G. Weissbeck 6.5
  11. 14R. Ndiaye ▼ 86' 6.7

Dự bị 7

  1. 2M. Senaya ▲ 52' 7.0
  2. 17S. Ambri ▲ 72' 6.7
  3. 26A. Virginius ▲ 73' 6.6
  4. 9Y. Kitala ▲ 86' 6.5
  5. 24M. Viltard ▲ 86' 6.7
  6. 30M. Jeannin
  7. 20H. Tebily
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Furlan
  1. 16D. Léon 7.7
  2. 3Q. Bernard 7.2
  3. 4Jubal 7.5
  4. 5T. Pellenard 7.2
  5. 15A. Georgen 7.5
  6. 12B. Touré 6.9
  7. 22H. Sakhi 7.0
  8. 27A. Trouillet ▼ 46' 6.9
  9. 19G. Charbonnier 6.3
  10. 10G. Perrin ▼ 75' 6.6
  11. 7G. Hein ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 29M. Autret ▲ 46' 6.9
  2. 6A. Ndom ▲ 75' 6.7
  3. 25L. Sinayoko ▲ 90'
  4. 21R. Dugimont
  5. 40T. De Percin
  6. 2C. Arcus
  7. 14M. Ben Fredj

Thống kê

004
520
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm6
4Trúng đích1
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
422Chuyền bóng406
331Chuyền chính xác302
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Toulouse F.C.
38 82 - 33 +49 79
2
Ajaccio
38 39 - 19 +20 75
3
AJ Auxerre
38 61 - 39 +22 74
4
Paris Saint-Germain
38 54 - 35 +19 70
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 47 - 34 +13 68
6
En Avant de Guingamp
38 52 - 48 +4 58
7
Caen
38 51 - 42 +9 50
8
Le Havre AC
38 38 - 41 -3 50
9
Nîmes Olympique
38 44 - 51 -7 49
10
Pau Football Club
38 41 - 49 -8 49
11
Dijon FCO
38 48 - 53 -5 47
12
SC Bastia
38 38 - 36 +2 46
13
Niort
38 39 - 42 -3 46
14
Amiens SC
38 43 - 41 +2 44
15
Grenoble Foot 38
38 32 - 44 -12 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 47 -13 44
17
Rodez AF
38 32 - 42 -10 43
18
US Quevilly-Rouen
38 33 - 50 -17 40
19
USL Dunkerque
38 28 - 53 -25 31
20
AS Nancy
38 32 - 69 -37 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
64Ghi được89
41Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận1.78
19Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu